Czech Chance Liga21:30 ngày 02/11/2025

MFK Karviná
2 - 1

AC Sparta Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
MFK KarvináChỉ sốAC Sparta Praha
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2456
13Chỉ số 2210
5Chỉ số 26
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
76Chỉ số 2377
2Chỉ số 32
7Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
MFK Karviná
Sơ đồ 4-2-3-130449372521914101712
Đội hình xuất phát

J.Lapeš#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Traore#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Camara#49 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Krčík#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Fleisman#25 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Bužek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Labik#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ayaosi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Samko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Šigut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#24

A.Gning#6

A.Gning#77

A.Gning#31

A.Gning#26

A.Gning#29

A.Gning#8

A.Gning#34

A.Gning#1
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-3142716172061114107
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Martinec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Panák#27 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Preciado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Mannsverk#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kairinen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Rynes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Kuchta#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Mercado#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Mercado#28

J.Mercado#22

J.Mercado#5

J.Mercado#3

J.Mercado#36

J.Mercado#30

J.Mercado#26

J.Mercado#44

J.Mercado#2

J.Mercado#19

J.Mercado#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karviná2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná0 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
MFK Karviná
AC Sparta Praha4 - 3
MFK Karviná
MFK Karviná2 - 5
AC Sparta Praha
MFK Karviná1 - 4
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 0
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karviná
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
FK Mladá Boleslav2 - 4
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 1
SK Sigma Olomouc
FK Pardubice2 - 1
MFK Karviná
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
FC SILON Táborsko1 - 6
MFK Karviná
MFK Karviná1 - 2
FK Jablonec
SK Slavia Praha3 - 1
MFK Karviná
MFK Karviná4 - 1
FK Teplice
Bohumin1 - 6
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
Bohemians Praha 1905
Rijeka1 - 0
AC Sparta Praha
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 1
SK Slavia Praha
AC Sparta Praha4 - 1
Shamrock Rovers
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta Praha
Karlovy Vary Dvory0 - 5
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FC Viktoria Plzeň
FC Hradec Králové2 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha3 - 1
FC ZlínĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MFK Karviná
#12#20#30#42#55#60#70
AC Sparta Praha
#11#20#30#42#56#60#70
FC Slovan Liberec
FK Dukla Praha