Czech Chance Liga23:00 ngày 01/10/2025

FK Pardubice
0 - 1

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PardubiceChỉ sốFC Baník Ostrava
4Chỉ số 27
3Chỉ số 214
50Chỉ số 2550
53Chỉ số 2482
80Chỉ số 2395
1Chỉ số 40
1Chỉ số 38
10Chỉ số 2213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Pardubice
Sơ đồ 4-1-4-11774325614269089
Đội hình xuất phát

J.Šerák#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Saarma#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Šimek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Lurvink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mahuta#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Řezníček#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Teah#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Simek#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.F.Botos#90 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Patrak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Smekal#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Smekal#99

Smekal#44

Smekal#16

Smekal#10

Smekal#7

Smekal#12

Smekal#28

Smekal#27

Smekal#23

Smekal#18

Smekal#31
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-1-4-11311737958025182029
Đội hình xuất phát

V.Budinský#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Munksgaard#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Holzer#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Kricfalusi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Havran#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Planka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Plavšić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Pira#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pira#77

J.Pira#34

J.Pira#9

J.Pira#8

J.Pira#15

J.Pira#41

J.Pira#25

J.Pira#6

J.Pira#22

J.Pira#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava5 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Pardubice2 - 3
FC Baník Ostrava
FK Pardubice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Pardubice
FC Baník Ostrava2 - 4
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 0
FK Pardubice
FC Baník Ostrava4 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice0 - 3
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Pardubice
FK Teplice0 - 0
FK Pardubice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
1.FC Slovácko
FK Jablonec3 - 2
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 1
Bohemians Praha 1905
FK Arsenal Česká Lípa1 - 2
FK Pardubice
SK Slavia Praha3 - 1
FK Pardubice
FC Hradec Králové1 - 1
FK Pardubice
FK Pardubice1 - 3
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 1
FK PardubiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 3
AC Sparta Praha
Dynamo Ceske Budejovice2 - 3
FC Baník Ostrava
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Teplice
FC Baník Ostrava0 - 2
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
NK Publikum Celje
FC Baník Ostrava2 - 0
1.FC Slovácko
NK Publikum Celje1 - 0
FC Baník Ostrava
Austria Vienna1 - 1
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Pardubice
#10#20#31#41#54#60#70
FC Baník Ostrava
#11#20#30#48#57#60#70
FC Viktoria Plzeň
FC Zlín
MFK Karviná
FK Dukla Praha