Czech Chance Liga21:00 ngày 01/11/2025

1.FC Slovácko
0 - 3

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốFC Slovan Liberec
3Chỉ số 33
38Chỉ số 2445
94Chỉ số 2382
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
4Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-4-1-231285251561018205524
Đội hình xuất phát

J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Danicek#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Hamza#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Svidersky#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Mulder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Ž.Medved#55 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Juroska#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Juroska#30

P.Juroska#29

P.Juroska#7

P.Juroska#21

P.Juroska#27

P.Juroska#9

P.Juroska#2

P.Juroska#11

P.Juroska#23

P.Juroska#8
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-14082162712262420799
Đội hình xuất phát

T.Koubek#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Icha#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ange N'Guessan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Masopust#26 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Dulay#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Mahmić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Krollis#1

R.Krollis#30

R.Krollis#5

R.Krollis#17

R.Krollis#18

R.Krollis#21

R.Krollis#9

R.Krollis#3

R.Krollis#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.FC Slovácko0 - 4
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec4 - 0
1.FC Slovácko
FC Slovan Liberec4 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko2 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
MFK Karviná1 - 0
1.FC Slovácko
FK Dukla Praha1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav0 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
MFK Karviná
FK Horni Redice1 - 2
1.FC Slovácko
FK Pardubice1 - 1
1.FC Slovácko
Bohemians Praha 19051 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 2
FK Jablonec
Hodonin Sardice0 - 2
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
FK Jablonec
FK Teplice1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 0
Bohemians Praha 1905
SK Artis Brno1 - 1
FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
Brandys Nad Labem0 - 6
FC Slovan Liberec
FC Zlín1 - 0
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#10#20#30#43#56#60#70
FC Slovan Liberec
#13#21#30#43#54#60#70
SK Sigma Olomouc