Czech Cup22:00 ngày 30/09/2025

SK Artis Brno
1 - 1

FC Slovan Liberec
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Artis BrnoChỉ sốFC Slovan Liberec
105Chỉ số 23156
58Chỉ số 24149
32Chỉ số 2568
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 218
2Chỉ số 32
1Chỉ số 40
2Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Artis Brno
Sơ đồ 4-2-3-113244185231420117
Đội hình xuất phát

T.Holy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Al-Braiki#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Hapal#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

M.Lutonský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Mach#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Fomba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Dahman#7 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Dahman#6

Dahman#77

Dahman#37

Dahman#10

Dahman#26

Dahman#32
Dahman#29

Dahman#2

Dahman#13
FC Slovan Liberec
Sơ đồ 4-2-3-1121832271278991730
Đội hình xuất phát

I.Krajcirik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Plechatý#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Kozeluh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Gabriel#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Kayondo#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Stransky#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Afolabi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Icha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Krollis#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Julis#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

toumani diakite#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

toumani diakite#24

toumani diakite#19

toumani diakite#5

toumani diakite#20

toumani diakite#9

toumani diakite#26

toumani diakite#3

toumani diakite#16

toumani diakite#33

toumani diakite#29

toumani diakite#11
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
Chrudim
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 2
SK Artis Brno
Unicov2 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
SK Artis Brno
FC Kurim0 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 2
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Slovan Liberec
FC Hradec Králové2 - 3
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava0 - 2
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec1 - 1
FC Viktoria Plzeň
Brandys Nad Labem0 - 6
FC Slovan Liberec
FC Zlín1 - 0
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Slovan Liberec
FC Slovan Liberec2 - 1
FK PardubiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Artis Brno
#11#21#31#42#52#61#76
FC Slovan Liberec
#11#21#30#42#510#61#75