Finland Liiga Cup20:00 ngày 22/02/2025

KuPs
2 - 1

AC Oulu
Thống kê
Thống kê trận đấu
KuPsChỉ sốAC Oulu
48Chỉ số 2552
12Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
40Chỉ số 2434
1Chỉ số 31
89Chỉ số 2384
4Chỉ số 28
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
KuPs
2310211681326113413
Đội hình xuất phát

A.Lötjönen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Arifi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Luyeye#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Miettinen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pennanen#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kreidl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Tikkanen#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Savolainen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sadiku#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Ruoppi#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Oksanen#12

J.Oksanen#2

J.Oksanen#24
J.Oksanen#29

J.Oksanen#17

J.Oksanen#18
J.Oksanen#20

J.Oksanen#7
AC Oulu
3021322272418201916
Đội hình xuất phát
N.Schulz#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Bergsma#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Silas#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Holtta#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

musa jatta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Kaukua#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kemppainen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Körkkö#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Merikanto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

otto salmensuu#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
otto salmensuu#12

otto salmensuu#23

otto salmensuu#10

otto salmensuu#14

otto salmensuu#15

otto salmensuu#31

otto salmensuu#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu1 - 0
KuPs
KuPs4 - 1
AC Oulu
KuPs3 - 1
AC Oulu
AC Oulu2 - 5
KuPs
KuPs5 - 0
AC Oulu
KuPs1 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 2
KuPs
KuPs0 - 1
AC Oulu
KuPs2 - 1
AC Oulu
AC Oulu0 - 3
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của KuPs
SJK Seinajoen1 - 3
KuPs
Jaro0 - 0
KuPs
KuPs2 - 0
Vaasa VPS
KuPs4 - 0
JK Tallinna Kalev
KuPs3 - 4
Ilves Tampere
KuPs9 - 0
Mikkelin Palloilijat
Ilves Tampere2 - 2
KuPs
KuPs2 - 1
JIPPO
KuPs1 - 0
HJK Helsinki
SJK Seinajoen0 - 1
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
AC Oulu4 - 0
Jaro
Vaasa VPS2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 2
Ilves Tampere
AC Oulu3 - 3
Vaasa VPS
AC Oulu3 - 1
Jaro
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
Ekenas IF Fotboll1 - 1
AC Oulu
Gnistan Helsinki1 - 0
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
Inter Turku
AC Oulu3 - 0
LahtiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KuPs
#12#21#30#41#54#60#70
AC Oulu
#11#20#30#41#58#60#70
FC Haka
KTP Kotka