Finland Liiga Cup21:00 ngày 15/02/2025

AC Oulu
4 - 0

Jaro
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC OuluChỉ sốJaro
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 210
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 220
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2377
60Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Oulu
211239519815142210
Đội hình xuất phát

L.Bergsma#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

santeri silander#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ojala#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehtonen#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

musa jatta#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Barrow#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Barrow#3

D.Barrow#2

D.Barrow#11

D.Barrow#7

D.Barrow#20

D.Barrow#31
D.Barrow#28

D.Barrow#16
D.Barrow#30
Jaro
1981532204322617
Đội hình xuất phát
H.Gunnarsson#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ramsay#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Santos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bjonback#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kähkönen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kangaslahti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ogungbaro#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sotelo#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
O.Thomassen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Ekpenyong#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Ekpenyong#15

E.Ekpenyong#16
E.Ekpenyong#7

E.Ekpenyong#21
E.Ekpenyong#23
E.Ekpenyong#12

E.Ekpenyong#6

E.Ekpenyong#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Oulu3 - 1
Jaro
AC Oulu3 - 0
Jaro
Jaro2 - 0
AC Oulu
AC Oulu2 - 1
Jaro
Jaro2 - 3
AC Oulu
AC Oulu4 - 1
Jaro
Jaro4 - 3
AC Oulu
AC Oulu0 - 0
Jaro
AC Oulu0 - 1
Jaro
Jaro1 - 3
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
Vaasa VPS2 - 1
AC Oulu
AC Oulu1 - 2
Ilves Tampere
AC Oulu3 - 3
Vaasa VPS
AC Oulu3 - 1
Jaro
AC Oulu1 - 2
IFK Mariehamn
Ekenas IF Fotboll1 - 1
AC Oulu
Gnistan Helsinki1 - 0
AC Oulu
AC Oulu1 - 0
Inter Turku
AC Oulu3 - 0
Lahti
IFK Mariehamn2 - 1
AC OuluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jaro
Jaro0 - 0
KuPs
Jaro1 - 2
SJK Seinajoen
Vaasa VPS2 - 0
Jaro
Jakobstads Bollklubb1 - 3
Jaro
AC Oulu3 - 1
Jaro
Lahti1 - 0
Jaro
Jaro2 - 0
Lahti
Jaro3 - 0
Salon Palloilijat
TPS Turku3 - 0
Jaro
PK-35 Vantaa0 - 1
JaroĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Oulu
#14#21#30#41#52#60#70
Jaro
#10#20#30#41#52#60#70
HJK Helsinki
FC Haka
KTP Kotka