Danish 1st Division21:00 ngày 30/11/2025

AC Horsens
0 - 0

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốAalborg
111Chỉ số 23114
39Chỉ số 2561
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 223
42Chỉ số 2449
3Chỉ số 25
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-3142612529321417910
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bruus#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Brandhof#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Madsen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Herdonsson#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Baturina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kristian Kirkegaard#24

Kristian Kirkegaard#20

Kristian Kirkegaard#23

Kristian Kirkegaard#25

Kristian Kirkegaard#28

Kristian Kirkegaard#11

Kristian Kirkegaard#33

Kristian Kirkegaard#27

Kristian Kirkegaard#7
Aalborg
Sơ đồ 4-3-312424332126827928
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bonde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Helenius#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Møller#28 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Møller#25

V.Møller#3

V.Møller#10

V.Møller#15

V.Møller#5

V.Møller#18

V.Møller#23

V.Møller#17

V.Møller#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg0 - 2
AC Horsens
Aalborg6 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 4
Aalborg
Aalborg1 - 0
AC Horsens
Aalborg4 - 0
AC Horsens
AC Horsens0 - 4
Aalborg
AC Horsens2 - 2
Aalborg
AC Horsens0 - 0
Aalborg
Aalborg0 - 0
AC Horsens
Aalborg1 - 1
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
AC Horsens3 - 1
Hillerod Fodbold
Kolding FC1 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Boldklubben af 18931 - 0
AC Horsens
Middelfart Boldklub0 - 3
AC Horsens
AC Horsens3 - 3
Hobro
Hillerod Fodbold2 - 1
AC Horsens
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Herfolge Boldklub Koge1 - 0
AC Horsens
AC Horsens0 - 1
ViborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Aalborg0 - 3
Kolding FC
Hvidovre IF2 - 2
Aalborg
Middelfart Boldklub1 - 2
Aalborg
Aalborg3 - 2
Lyngby BK
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Aalborg0 - 3
Midtjylland
Aalborg4 - 0
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#10#20#30#43#53#60#70
Aalborg
#10#20#30#42#55#60#70
Aarhus Fremad