Danish 1st Division19:00 ngày 28/02/2026

Esbjerg
2 - 1

AC Horsens
Thống kê
Thống kê trận đấu
EsbjergChỉ sốAC Horsens
4Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
40Chỉ số 2447
5Chỉ số 27
98Chỉ số 2396
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Esbjerg
Sơ đồ 4-1-4-1214325191218871180
Đội hình xuất phát

R.McCrorie#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Tjørnelund#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.S.Hendriksen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Waylon Renecke#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.E.Strand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lausen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Hansen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maden#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.S.From#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Bjur#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Brajanac#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Brajanac#27
M.Brajanac#30

M.Brajanac#39

M.Brajanac#15

M.Brajanac#17

M.Brajanac#40

M.Brajanac#16

M.Brajanac#14

M.Brajanac#22
AC Horsens
Sơ đồ 5-3-212842612141729321522
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Saine#28 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pálsson#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Tape#12 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Madsen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Herdonsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Brandhof#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Justinussen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Batigi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Batigi#37

J.Batigi#9

J.Batigi#10

J.Batigi#24

J.Batigi#33

J.Batigi#20

J.Batigi#7

J.Batigi#27

J.Batigi#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens1 - 0
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens3 - 2
Esbjerg
AC Horsens2 - 1
Esbjerg
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Esbjerg
AC Horsens0 - 0
Esbjerg
Esbjerg0 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Esbjerg
Esbjerg1 - 2
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esbjerg
Esbjerg0 - 1
Vendsyssel
Esbjerg1 - 1
Zimbru Chisinau
Kauno Zalgiris2 - 1
Esbjerg
Middelfart Boldklub2 - 1
Esbjerg
Silkeborg1 - 3
Esbjerg
Esbjerg4 - 4
Kolding FC
FC Copenhagen2 - 0
Esbjerg
Esbjerg2 - 4
FC Copenhagen
Hvidovre IF1 - 3
Esbjerg
Lyngby BK2 - 0
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Fredericia
Hobro0 - 2
AC Horsens
Hamburger SV II1 - 5
AC Horsens
AC Horsens0 - 0
Aalborg
AC Horsens3 - 1
Hillerod Fodbold
Kolding FC1 - 3
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
Herfolge Boldklub Koge
Boldklubben af 18931 - 0
AC Horsens
Middelfart Boldklub0 - 3
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esbjerg
#12#20#30#41#55#60#70
AC Horsens
#11#21#30#40#57#60#70
Aarhus Fremad