Malta Premier League00:30 ngày 18/02/2026

Żabbar St. Patrick F.C.
0 - 0

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.Chỉ sốValletta FC
74Chỉ số 23107
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 25
40Chỉ số 2463
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.
1111021221916715589
Đội hình xuất phát
James nicholas agius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ignacio Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gambarte#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Majok#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Scicluna#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bruno figueiredo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Cejas#28

P.Cejas#7

P.Cejas#30
P.Cejas#23
P.Cejas#18
P.Cejas#20
P.Cejas#15
P.Cejas#91
P.Cejas#5
P.Cejas#24
P.Cejas#77
Valletta FC
2911433985577508903
Đội hình xuất phát

A.Adebayo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendonza#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrea Zammit#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matthias ellul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
matthias ellul#19

matthias ellul#10
matthias ellul#18

matthias ellul#24
matthias ellul#44
matthias ellul#31
matthias ellul#99
matthias ellul#80
matthias ellul#9

matthias ellul#1
matthias ellul#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC5 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 2
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Hamrun Spartans0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Marsaxlokk FC
Hibernians FC2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Xewkija TigersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Gzira United0 - 2
Valletta FC
Birkirkara FC1 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Floriana F.C.
Valletta FC4 - 2
Naxxar Lions
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Pembroke Athleta0 - 1
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Żabbar St. Patrick F.C.
#10#20#30#41#55#60#70
Valletta FC
#10#20#30#44#55#60#70