Malta Premier League03:00 ngày 24/01/2026

Naxxar Lions
2 - 1

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naxxar LionsChỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
92Chỉ số 2379
40Chỉ số 2449
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
1Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Naxxar Lions
13332221197114924
Đội hình xuất phát

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura joao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iseppe jp#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Kontchou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias micallef#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rosiel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fenech#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kruger theo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ndualu pahama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vinicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.vinicius#99
b.vinicius#25

b.vinicius#8

b.vinicius#15

b.vinicius#18
b.vinicius#31
b.vinicius#30
b.vinicius#14
b.vinicius#10
b.vinicius#17
b.vinicius#28
Żabbar St. Patrick F.C.
111989515223316717
Đội hình xuất phát
Ignacio Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
James nicholas agius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fontanella#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Massimo forte#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
won young im#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mayron#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#71 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Soldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Soldo#23
M.Soldo#20

M.Soldo#21
M.Soldo#91

M.Soldo#10
M.Soldo#24
M.Soldo#77
M.Soldo#99
M.Soldo#17
M.Soldo#3
M.Soldo#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.3 - 3
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Floriana F.C.3 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Marsa0 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 3
Naxxar Lions
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Gzira United
Mosta FC3 - 0
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Xewkija Tigers
Hibernians FC3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.8 - 0
Zebbug Rangers
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naxxar Lions
#12#20#30#41#54#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#11#20#30#42#57#60#70
Hamrun Spartans
Valletta FC
Marsaxlokk FC
Birkirkara FC