Malta Premier League20:00 ngày 01/02/2026

Valletta FC
4 - 2

Naxxar Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốNaxxar Lions
2Chỉ số 25
1Chỉ số 34
1Chỉ số 80
9Chỉ số 212
1Chỉ số 227
48Chỉ số 2443
69Chỉ số 2378
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
2990112833441055772050
Đội hình xuất phát

A.Adebayo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.micallef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yuri#1

yuri#9
yuri#13
yuri#99
yuri#31

yuri#98

yuri#24
yuri#18
yuri#8
yuri#19
yuri#3
Naxxar Lions
17533321159192411
Đội hình xuất phát

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Fenech#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Gustavo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura joao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
iseppe jp#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mathias micallef#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Manzano#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ndualu pahama#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rosiel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.vinicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vitinho#18
Vitinho#99
Vitinho#16
Vitinho#25

Vitinho#8
Vitinho#22
Vitinho#31
Vitinho#30
Vitinho#14
Vitinho#17
Vitinho#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Naxxar Lions0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions4 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Naxxar Lions
Valletta FC4 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Valletta FC
Valletta FC3 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions0 - 1
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Pembroke Athleta0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Marsaxlokk FC
Valletta FC1 - 2
Sliema Wanderers FC
Valletta FC3 - 1
Sliema Wanderers FC
Valletta FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.CĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Swieqi United2 - 4
Naxxar Lions
Naxxar Lions2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Floriana F.C.3 - 1
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Marsa0 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 3
Naxxar Lions
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#14#21#30#41#52#60#70
Naxxar Lions
#12#22#30#44#55#60#70