Malta Premier League02:00 ngày 08/01/2026

Valletta FC
2 - 0

Birkirkara FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốBirkirkara FC
3Chỉ số 20
48Chỉ số 2552
72Chỉ số 2388
45Chỉ số 2438
3Chỉ số 36
0Chỉ số 41
3Chỉ số 212
1Chỉ số 222
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
Sơ đồ 4-2-3-190433441110208287750
Đội hình xuất phát
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
n.micallef#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Andrea Zammit#8 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
yuri#1

yuri#5

yuri#9
yuri#3
yuri#19
yuri#13
yuri#80
yuri#31

yuri#98

yuri#24
yuri#18
Birkirkara FC
Sơ đồ 4-2-3-1132929591022337730
Đội hình xuất phát

M.Á.Martínez#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
Manuel Morello#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Maydana#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
F.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.reid#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
donovan makoma#59 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.Dimech#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Busuttil#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Acheampong#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Macula#77 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
n.cross#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.cross#17
n.cross#15
n.cross#5
n.cross#21
n.cross#8
n.cross#14
n.cross#16
n.cross#19

n.cross#24
n.cross#23
n.cross#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 0
Valletta FC
Birkirkara FC1 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 0
Valletta FC
Valletta FC4 - 2
Birkirkara FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Pembroke Athleta0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Marsaxlokk FC
Valletta FC1 - 2
Sliema Wanderers FC
Valletta FC3 - 1
Sliema Wanderers FC
Valletta FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC2 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Valletta FC
Mgarr United FC0 - 4
Valletta FC
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Valletta FC1 - 1
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birkirkara FC
Birkirkara FC3 - 1
Victoria Wanderers
Hamrun Spartans6 - 1
Birkirkara FC
Floriana F.C.2 - 0
Birkirkara FC
Sliema Wanderers FC2 - 1
Birkirkara FC
Birkirkara FC2 - 3
Sliema Wanderers FC
Birkirkara FC0 - 2
Hamrun Spartans
Tarxien Rainbows F.C0 - 4
Birkirkara FC
Floriana F.C.2 - 0
Birkirkara FC
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 2
Birkirkara FC
Marsaxlokk FC0 - 0
Birkirkara FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#12#22#30#43#53#60#70
Birkirkara FC
#10#20#31#46#50#60#70
Hibernians FC
Mosta FC
Naxxar Lions