Malta Premier League03:40 ngày 09/01/2026

Żabbar St. Patrick F.C.
1 - 2

Naxxar Lions
Thống kê
Thống kê trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.Chỉ sốNaxxar Lions
6Chỉ số 214
11Chỉ số 29
3Chỉ số 228
3Chỉ số 31
1Chỉ số 80
72Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2450
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Żabbar St. Patrick F.C.
Sơ đồ 5-3-212122167128553011989
Đội hình xuất phát
Ignacio Colombo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Pisani#71 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
paiva vinicius#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Scicluna#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Scicluna#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
James nicholas agius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Fontanella#89 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Fontanella#23
M.Fontanella#15
M.Fontanella#20
M.Fontanella#26
M.Fontanella#17
M.Fontanella#99
M.Fontanella#77
M.Fontanella#24

M.Fontanella#10
M.Fontanella#91
M.Fontanella#3
Naxxar Lions
Sơ đồ 4-4-215337321109192411
Đội hình xuất phát

M.Debono#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Gustavo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
moura joao#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Fenech#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
iseppe jp#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mathias micallef#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
E.Farias#10 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
Christopher Fourmy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
rosiel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
b.vinicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vitinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Vitinho#23
Vitinho#26
Vitinho#99
Vitinho#4
Vitinho#25
Vitinho#22
Vitinho#31
Vitinho#44
Vitinho#17
Vitinho#28

Vitinho#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 1
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions0 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.3 - 3
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Xewkija Tigers
Hibernians FC3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.8 - 0
Zebbug Rangers
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar Lions
Valletta FC0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Marsaxlokk FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Naxxar Lions
Marsa0 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC2 - 3
Naxxar Lions
Gzira United3 - 1
Naxxar Lions
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.4 - 2
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 2
Gzira United
Mosta FC3 - 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions1 - 1
Hamrun Spartans
Naxxar Lions5 - 1
Santa Lucia
Naxxar Lions0 - 1
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Żabbar St. Patrick F.C.
#11#20#30#43#511#60#70
Naxxar Lions
#12#22#30#41#59#60#70
Floriana F.C.
Birkirkara FC