Malta Premier League03:00 ngày 05/02/2026

Hibernians FC
2 - 1

Żabbar St. Patrick F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hibernians FCChỉ sốŻabbar St. Patrick F.C.
5Chỉ số 214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 26
40Chỉ số 2560
45Chỉ số 2453
70Chỉ số 23105
6Chỉ số 227
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Hibernians FC
27961144441970111823
Đội hình xuất phát
cleiton#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Silva#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Brănescu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Xuereb#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pedrao#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Norenkov#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Miullen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lima#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kristensen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Halabaku#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ellul#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ellul#19
M.Ellul#88
M.Ellul#4

M.Ellul#2

M.Ellul#22
M.Ellul#24
M.Ellul#6
M.Ellul#8

M.Ellul#13
M.Ellul#20
M.Ellul#30
Żabbar St. Patrick F.C.
999102122193316712330
Đội hình xuất phát
manuel djalo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Cejas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gambarte#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Jovancic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.leonardi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Majok#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mayron#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.micallef#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pisani#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Polidano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Scicluna#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Scicluna#1

R.Scicluna#7
R.Scicluna#77
R.Scicluna#24
R.Scicluna#8
R.Scicluna#5
R.Scicluna#91
R.Scicluna#15
R.Scicluna#20

R.Scicluna#55
R.Scicluna#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hibernians FC3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Żabbar St. Patrick F.C.2 - 2
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 4
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hibernians FC
Hibernians FC1 - 0
Mosta FC
Sliema Wanderers FC1 - 3
Hibernians FC
Birkirkara FC3 - 0
Hibernians FC
Hibernians FC0 - 2
Mosta FC
Hibernians FC4 - 1
Gzira United
Hibernians FC3 - 1
Gudja United
Hibernians FC3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Hibernians FC1 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Hibernians FC1 - 1
Naxxar Lions
Marsaxlokk FC2 - 2
Hibernians FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Naxxar Lions2 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC1 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Gzira United0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 2
Naxxar Lions
Żabbar St. Patrick F.C.1 - 0
Xewkija Tigers
Hibernians FC3 - 3
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Sliema Wanderers FC0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hibernians FC
#12#21#30#40#54#60#70
Żabbar St. Patrick F.C.
#11#20#30#42#56#60#70
Hamrun Spartans
Valletta FC