Malta Premier League03:00 ngày 17/01/2026

Mosta FC
0 - 5

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mosta FCChỉ sốValletta FC
1Chỉ số 26
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
110Chỉ số 23104
42Chỉ số 2466
6Chỉ số 2211
2Chỉ số 216
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Mosta FC
4274162396977322122
Đội hình xuất phát
S.Zibo#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vassallo#74 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sciberras#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P·Augusto#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.leo#96 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Diamanka#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Brincat#77 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Bolaños#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Agius#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Agius#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Udoh#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Udoh#7
A.Udoh#26
A.Udoh#18
A.Udoh#33
A.Udoh#99
A.Udoh#4
A.Udoh#10
A.Udoh#14
A.Udoh#13
A.Udoh#30
A.Udoh#8
Valletta FC
114283399105577209050
Đội hình xuất phát

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Meijer#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
yuri#1
yuri#8
yuri#18

yuri#24
yuri#44

yuri#98
yuri#31
yuri#13
yuri#19
yuri#3

yuri#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC4 - 1
Mosta FC
Mosta FC0 - 2
Valletta FC
Mosta FC1 - 0
Valletta FC
Mosta FC2 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Mosta FC
Mosta FC1 - 2
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Mosta FC
Mosta FC3 - 1
Valletta FC
Valletta FC2 - 3
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Valletta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mosta FC
Hibernians FC0 - 2
Mosta FC
Mosta FC2 - 2
Tarxien Rainbows F.C
Mosta FC0 - 0
Mqabba FC
Mosta FC2 - 3
Naxxar Lions
Mosta FC1 - 1
Żabbar St. Patrick F.C.
Mosta FC0 - 2
Sliema Wanderers FC
Gzira United1 - 0
Mosta FC
Zurrieq0 - 0
Mosta FC
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Mosta FC
Mosta FC3 - 0
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Pembroke Athleta0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Marsaxlokk FC
Valletta FC1 - 2
Sliema Wanderers FC
Valletta FC3 - 1
Sliema Wanderers FC
Valletta FC2 - 0
Tarxien Rainbows F.C
Valletta FC2 - 0
Hamrun Spartans
Hamrun Spartans1 - 0
Valletta FC
Mgarr United FC0 - 4
Valletta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mosta FC
#10#20#30#41#51#60#70
Valletta FC
#15#21#30#42#56#60#70