Malta Premier League00:30 ngày 14/02/2026

Gzira United
0 - 2

Valletta FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gzira UnitedChỉ sốValletta FC
51Chỉ số 2453
1Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
121Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gzira United
23310138657199533
Đội hình xuất phát

C.N'Sa#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.mentz#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Samurai maxuell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Failla#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Borg#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
borg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

johan bonilla#57 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stasa bastic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos andre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.abela#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.colombo#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
e.colombo#30
e.colombo#11
e.colombo#20
e.colombo#7
e.colombo#29

e.colombo#14
e.colombo#24
e.colombo#1
e.colombo#96
e.colombo#22
e.colombo#28
Valletta FC
2911433398552050908
Đội hình xuất phát

A.Adebayo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
matthias ellul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mendonza#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrea Zammit#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Andrea Zammit#1
Andrea Zammit#13

Andrea Zammit#10

Andrea Zammit#24
Andrea Zammit#44
Andrea Zammit#31
Andrea Zammit#99
Andrea Zammit#9
Andrea Zammit#80
Andrea Zammit#5
Andrea Zammit#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Valletta FC1 - 1
Gzira United
Gzira United0 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Gzira United
Gzira United1 - 1
Valletta FC
Gzira United1 - 2
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Gzira United
Gzira United1 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 3
Gzira UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gzira United
Gzira United1 - 2
Floriana F.C.
Gzira United0 - 0
Hamrun Spartans
Tarxien Rainbows F.C1 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 0
Birkirkara FC
Gzira United3 - 0
Marsaxlokk FC
Gzira United0 - 2
Żabbar St. Patrick F.C.
Hibernians FC4 - 1
Gzira United
St. Andrews0 - 2
Gzira United
Gzira United2 - 1
Tarxien Rainbows F.C
Gzira United3 - 1
Naxxar LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Birkirkara FC1 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Floriana F.C.
Valletta FC4 - 2
Naxxar Lions
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Pembroke Athleta0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gzira United
#10#20#30#42#55#60#70
Valletta FC
#12#21#30#41#52#60#70
Sliema Wanderers FC