Malta Premier League01:30 ngày 05/02/2026

Valletta FC
0 - 0

Floriana F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
Valletta FCChỉ sốFloriana F.C.
0Chỉ số 80
2Chỉ số 22
2Chỉ số 32
3Chỉ số 211
43Chỉ số 2415
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 223
78Chỉ số 2355
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Valletta FC
901142833552950771020
Đội hình xuất phát
adilson maringa#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jake azzopardi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Borg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S·布鲁尔#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mbende#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Radic#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Adebayo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yuri#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thaylor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.B.Diego#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Y.Yankam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Y.Yankam#8
Y.Yankam#18

Y.Yankam#24
Y.Yankam#44

Y.Yankam#98
Y.Yankam#31
Y.Yankam#99
Y.Yankam#13
Y.Yankam#3

Y.Yankam#9
Y.Yankam#1
Floriana F.C.
2339814341117101270
Đội hình xuất phát
g.cioletti#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Beerman#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Dervisagic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grech#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Kurtalic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mendonca iago#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Scerri#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Spiteri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Varela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vella#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.veselji#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

m.veselji#21
m.veselji#20

m.veselji#1

m.veselji#24
m.veselji#6

m.veselji#25

m.veselji#22
m.veselji#18
m.veselji#99

m.veselji#94

m.veselji#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hamrun Spartans | 13 | 7 | 4 | 2 | 25 |
| 2 | Floriana F.C. | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Valletta FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 4 | Marsaxlokk FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Sliema Wanderers FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Birkirkara FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Hibernians FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Gzira United | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 9 | Mosta FC | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 10 | Żabbar St. Patrick F.C. | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 11 | Naxxar Lions | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
| 12 | Tarxien Rainbows F.C | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 2
Valletta FC
Valletta FC0 - 2
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Floriana F.C.
Floriana F.C.1 - 0
Valletta FC
Valletta FC1 - 1
Floriana F.C.
Valletta FC0 - 2
Floriana F.C.
Floriana F.C.3 - 0
Valletta FC
Valletta FC0 - 3
Floriana F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Valletta FC
Valletta FC4 - 2
Naxxar Lions
Tarxien Rainbows F.C0 - 1
Valletta FC
Valletta FC0 - 0
Hamrun Spartans
Mosta FC0 - 5
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Valletta FC2 - 0
Birkirkara FC
Pembroke Athleta0 - 1
Valletta FC
Valletta FC1 - 0
Marsaxlokk FC
Valletta FC1 - 2
Sliema Wanderers FC
Valletta FC3 - 1
Sliema Wanderers FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Floriana F.C.
Żabbar St. Patrick F.C.0 - 3
Floriana F.C.
Floriana F.C.0 - 0
Żabbar St. Patrick F.C.
Floriana F.C.2 - 1
Mosta FC
Floriana F.C.3 - 1
Naxxar Lions
Floriana F.C.0 - 0
Valletta FC
Floriana F.C.0 - 2
Hamrun Spartans
Floriana F.C.1 - 0
Marsaxlokk FC
Floriana F.C.2 - 1
Sliema Wanderers FC
Floriana F.C.2 - 0
Birkirkara FC
Floriana F.C.2 - 1
Marsaxlokk FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Valletta FC
#10#20#30#42#52#60#70
Floriana F.C.
#10#20#30#42#52#60#70
Hibernians FC
Gzira United