Danish 1st Division21:00 ngày 19/07/2025

AC Horsens
0 - 0

Aarhus Fremad
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC HorsensChỉ sốAarhus Fremad
9Chỉ số 224
45Chỉ số 2439
1Chỉ số 24
87Chỉ số 2397
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Horsens
Sơ đồ 3-4-31424343016327291110
Đội hình xuất phát

M.Delač#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.L.Hausner#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Kolskogen#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Roslyng#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.R.Doua#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Abdul Salam Moro#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Olsen#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Milićević#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Brandhof#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Pingel#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Kristian Kirkegaard#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kristian Kirkegaard#26

Kristian Kirkegaard#23

Kristian Kirkegaard#17

Kristian Kirkegaard#18

Kristian Kirkegaard#33

Kristian Kirkegaard#20
Kristian Kirkegaard#27

Kristian Kirkegaard#28
Kristian Kirkegaard#22
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-311042068273117017
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Marcus Løvenbalk Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32
Andreas Pisani Laugesen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Ó.D.Hjaltason#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
F. Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Lunding#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Beluli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Kubel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kubel#21
M.Kubel#30
M.Kubel#28
M.Kubel#23

M.Kubel#7
M.Kubel#2
M.Kubel#9
M.Kubel#29

M.Kubel#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Horsens0 - 4
Aarhus Fremad
AC Horsens5 - 0
Aarhus Fremad
AC Horsens3 - 1
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Horsens
Lyngby BK1 - 0
AC Horsens
AC Horsens2 - 0
Silkeborg
Aarhus AGF2 - 1
AC Horsens
Nordsjaelland2 - 1
AC Horsens
Hvidovre IF1 - 1
AC Horsens
AC Horsens0 - 3
Fredericia
AC Horsens2 - 2
Odense BK
Esbjerg0 - 1
AC Horsens
AC Horsens2 - 3
Kolding FC
Kolding FC2 - 0
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Hobro2 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad6 - 0
Naesby
Silkeborg1 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 1
Fremad Amager
Skive IK1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad1 - 2
AB Akademisk
Naestved0 - 3
Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Skive IKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Horsens
#10#20#31#43#51#60#70
Aarhus Fremad
#10#20#30#41#54#60#70
Hillerod Fodbold
Aalborg
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge