Danish 2nd Division19:00 ngày 14/06/2025

Aarhus Fremad
1 - 1

Fremad Amager
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốFremad Amager
11Chỉ số 25
63Chỉ số 2448
7Chỉ số 224
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
84Chỉ số 2362
13Chỉ số 216
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
23301070286322717114
Đội hình xuất phát
O.Andreasen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Casper andersen birch vedel#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Beluli#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Caspersen#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Frederik grube#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
olafur hjaltason#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lunding#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andreas pisani#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Andreas pisani#24
Andreas pisani#26

Andreas pisani#16
Andreas pisani#7

Andreas pisani#34
Andreas pisani#14

Andreas pisani#3
Fremad Amager
1282819520217113025
Đội hình xuất phát
h.derrar#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.andersen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Brinch#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mikka heller#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mads julo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mortensen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Simonsen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.tosse#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Zohore#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalsgaard#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petraeus#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Petraeus#2
A.Petraeus#18

A.Petraeus#4
A.Petraeus#22
A.Petraeus#24

A.Petraeus#77
A.Petraeus#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 2 | Fremad Amager | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 3 | Middelfart Boldklub | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 4 | Skive IK | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 5 | Naestved | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 6 | AB Akademisk | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | BK Frem | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 8 | HIK Hellerup | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Ishoj IF | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Helsingor | 22 | 6 | 8 | 8 | 26 |
| 11 | Thisted FC | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 |
| 12 | Nykobing FC | 22 | 3 | 3 | 16 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fremad Amager0 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager1 - 0
Aarhus Fremad
Fremad Amager1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
Fremad Amager
Aarhus Fremad3 - 1
Fremad Amager
Aarhus Fremad0 - 2
Fremad Amager
Fremad Amager5 - 1
Aarhus Fremad
Fremad Amager2 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 1
Fremad AmagerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Skive IK1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad1 - 2
AB Akademisk
Naestved0 - 3
Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Skive IK
Aarhus Fremad7 - 0
Naestved
Fremad Amager0 - 1
Aarhus Fremad
AB Akademisk0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
AB AkademiskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fremad Amager
Fremad Amager1 - 0
Naestved
AB Akademisk5 - 0
Fremad Amager
Fremad Amager1 - 1
Skive IK
Fremad Amager1 - 1
Middelfart Boldklub
Skive IK0 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager1 - 1
AB Akademisk
Middelfart Boldklub3 - 1
Fremad Amager
Fremad Amager0 - 1
Aarhus Fremad
Naestved1 - 2
Fremad Amager
Fremad Amager3 - 0
Thisted FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#11#21#30#40#511#60#70
Fremad Amager
#11#20#30#41#55#60#70
BK Frem
HIK Hellerup
Ishoj IF
Helsingor
Nykobing FC