Danish 1st Division19:00 ngày 18/04/2026

Middelfart Boldklub
0 - 6

Hobro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Middelfart BoldklubChỉ sốHobro
2Chỉ số 219
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23133
29Chỉ số 2457
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 5-4-11673122251826689
Đội hình xuất phát

J.Hutters#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Linnet#7 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Kristensen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Thomsen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Matiebel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Pedersen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Wielzen#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Juul-Sandberg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kakeeto#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Praest#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
M.Boesen#20

M.Boesen#21

M.Boesen#17

M.Boesen#28

M.Boesen#15

M.Boesen#1

M.Boesen#5
Hobro
Sơ đồ 3-4-2-12518121327717311922
Đội hình xuất phát

J.Dakir#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Sogaard#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Jacobsen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Dietz#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Klitten#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Klitten#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Z.Hyltoft#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Enemark#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Hauge#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Andreasen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Huldahl#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Huldahl#21

M.Huldahl#1

M.Huldahl#8

M.Huldahl#16

M.Huldahl#5

M.Huldahl#26

M.Huldahl#29

M.Huldahl#23

M.Huldahl#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Hobro0 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 2
HobroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Lyngby BK4 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 2
Hvidovre IF
Aarhus Fremad4 - 1
Middelfart Boldklub
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina Jihlava
Middelfart Boldklub0 - 3
Corvinul Hunedoara
Middelfart Boldklub2 - 1
EsbjergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hobro
Hobro0 - 1
Aalborg
Boldklubben af 18930 - 2
Hobro
Middelfart Boldklub0 - 1
Hobro
Hobro1 - 0
Aalborg
Kolding FC2 - 1
Hobro
Hobro1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Hobro0 - 0
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Vendsyssel
FK Oleksandria2 - 2
Hobro
Hobro0 - 2
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Middelfart Boldklub
#10#20#30#41#53#60#70
Hobro
#16#23#30#41#54#60#70
Hillerod Fodbold