Danish 1st Division20:00 ngày 28/02/2026

Aarhus Fremad
4 - 1

Middelfart Boldklub
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốMiddelfart Boldklub
9Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 223
107Chỉ số 2394
43Chỉ số 2426
2Chỉ số 22
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 31
0Chỉ số 80
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
Sơ đồ 3-4-31194331062732897
Đội hình xuất phát

K.Kiilerich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Rolland#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Callø#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.L.Kirchheiner#10 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

F.Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Agnarsson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Egerton#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Andersen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kaastrup#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Kaastrup#47
M.Kaastrup#22

M.Kaastrup#24

M.Kaastrup#41

M.Kaastrup#16

M.Kaastrup#30

M.Kaastrup#20

M.Kaastrup#21

M.Kaastrup#8
Middelfart Boldklub
Sơ đồ 3-4-3112172726111410918
Đội hình xuất phát

C.Radza#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Thomsen#12 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Greve#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Matiebel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Linnet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Juul-Sandberg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Villemoes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Barholt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Akalé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Boesen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Wielzen#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Wielzen#20

J.Wielzen#16

J.Wielzen#21

J.Wielzen#71

J.Wielzen#6

J.Wielzen#3

J.Wielzen#25

J.Wielzen#8

J.Wielzen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Middelfart Boldklub2 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 3
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub0 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad1 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub3 - 2
Aarhus FremadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Hobro0 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 5
Hamburger SV II
Vejle0 - 3
Aarhus Fremad
Polonia Warszawa3 - 2
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
FK Mladá Boleslav
Fredericia4 - 4
Aarhus Fremad
Kolding FC1 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad2 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hobro2 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Hvidovre IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Middelfart Boldklub
Kolding FC4 - 1
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina Jihlava
Middelfart Boldklub0 - 3
Corvinul Hunedoara
Middelfart Boldklub2 - 1
Esbjerg
Silkeborg8 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub1 - 1
Naesby
Middelfart Boldklub5 - 1
SfB Oure
Herfolge Boldklub Koge1 - 2
Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub2 - 2
Boldklubben af 1893
Esbjerg4 - 2
Middelfart BoldklubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#14#21#30#40#52#60#70
Middelfart Boldklub
#11#20#30#41#52#60#70
Lyngby BK
Hillerod Fodbold
AC Horsens
Aalborg