Danish 1st Division20:00 ngày 22/11/2025

Aalborg
0 - 3

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AalborgChỉ sốKolding FC
7Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
0Chỉ số 30
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
54Chỉ số 2337
39Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Aalborg
Sơ đồ 4-3-3124245212623271110
Đội hình xuất phát

V.Müller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Hansen#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nielsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bomholt#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Bonde#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Kaasa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.John#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Hansen#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Ross#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Ross#15

O.Ross#3

O.Ross#25

O.Ross#40

O.Ross#8

O.Ross#9

O.Ross#17

O.Ross#18

O.Ross#28
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-2-1993363442320227818
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.J.Estrada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Nedić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Pontus·Texel#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Tånnander#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ingebrigtsen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Alfaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Morozov#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Morozov#28

V.Morozov#2

V.Morozov#9

V.Morozov#14

V.Morozov#10

V.Morozov#11

V.Morozov#12

V.Morozov#4

V.Morozov#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC1 - 0
Aalborg
Kolding FC2 - 3
Aalborg
Aalborg3 - 3
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 1
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Hvidovre IF2 - 2
Aalborg
Middelfart Boldklub1 - 2
Aalborg
Aalborg3 - 2
Lyngby BK
Boldklubben af 18932 - 2
Aalborg
Aalborg2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Lyngby BK2 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 0
Boldklubben af 1893
Aalborg0 - 3
Midtjylland
Aalborg4 - 0
Middelfart Boldklub
Marstal Rise1 - 6
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC1 - 3
AC Horsens
Hillerod Fodbold1 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 0
Middelfart Boldklub
Herfolge Boldklub Koge2 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Hobro2 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 2
Nordsjaelland
Middelfart Boldklub1 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
Skive IK0 - 2
Kolding FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aalborg
#10#20#30#40#55#60#70
Kolding FC
#13#21#30#40#55#60#70
Aarhus Fremad