Danish 1st Division23:30 ngày 17/10/2025

Herfolge Boldklub Koge
2 - 1

Kolding FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Herfolge Boldklub KogeChỉ sốKolding FC
33Chỉ số 2567
3Chỉ số 31
7Chỉ số 213
43Chỉ số 2467
4Chỉ số 25
0Chỉ số 81
85Chỉ số 23110
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Herfolge Boldklub Koge
Sơ đồ 5-4-1293162326202871011
Đội hình xuất phát

N.Sømmergaard#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Larsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Hald#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Westergren#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Bust#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Brodersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Gøthler#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Larsen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Jensen#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.T.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.F.Al-Naser#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.F.Al-Naser#12

M.F.Al-Naser#24

M.F.Al-Naser#26

M.F.Al-Naser#18

M.F.Al-Naser#14
M.F.Al-Naser#34

M.F.Al-Naser#22

M.F.Al-Naser#27

M.F.Al-Naser#17
Kolding FC
Sơ đồ 3-4-39933231023209242214
Đội hình xuất phát

L.Moser#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.J.Estrada#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Vadstrup#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Norager#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Olsen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Morberg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Saaby#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Perry#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jorgensen#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Tånnander#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Palm#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Palm#44

C.Palm#12

C.Palm#8

C.Palm#28

C.Palm#21

C.Palm#4

C.Palm#18

C.Palm#6

C.Palm#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolding FC3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Kolding FC
Kolding FC1 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Kolding FC3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Kolding FC
Herfolge Boldklub Koge1 - 1
Kolding FC
Kolding FC2 - 4
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge1 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge1 - 2
Kolding FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Herfolge Boldklub Koge
Aalborg2 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Hvidovre IF
Lyngby BK4 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge1 - 0
AC Horsens
Esbjerg3 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Hillerod Fodbold3 - 1
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge0 - 1
Boldklubben af 1893
Middelfart Boldklub2 - 2
Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge0 - 2
Aalborg
Kolding FC3 - 1
Herfolge Boldklub KogeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolding FC
Kolding FC2 - 1
Esbjerg
Hobro2 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 2
Nordsjaelland
Middelfart Boldklub1 - 0
Kolding FC
Kolding FC0 - 1
Hvidovre IF
Skive IK0 - 2
Kolding FC
Kolding FC0 - 0
Hillerod Fodbold
Boldklubben af 18930 - 1
Kolding FC
Aarhus Fremad2 - 2
Kolding FC
Kolding FC2 - 3
Lyngby BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Herfolge Boldklub Koge
#12#21#30#43#54#60#70
Kolding FC
#11#20#30#41#55#60#70