Italian Serie B23:15 ngày 22/02/2026

A.C. Reggiana 1919
1 - 1

Avellino
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốAvellino
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23107
30Chỉ số 2455
2Chỉ số 31
5Chỉ số 221
1Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-21244323816903980
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Bonetti#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rover#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Novakovich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Girma#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Girma#57

N.Girma#45

N.Girma#77

N.Girma#93

N.Girma#17

N.Girma#44

N.Girma#66

N.Girma#14

N.Girma#33

N.Girma#6

N.Girma#47

N.Girma#34
Avellino
Sơ đồ 3-5-23056441922062431814
Đội hình xuất phát

G.Daffara#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Enrici#56 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Reale#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Missori#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Palumbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Palmiero#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

D.Sounas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Sala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Sgarbi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Biasci#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Biasci#29

T.Biasci#63

T.Biasci#1

T.Biasci#94

T.Biasci#16

T.Biasci#27

T.Biasci#78

T.Biasci#8

T.Biasci#9

T.Biasci#10

T.Biasci#7

T.Biasci#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Avellino
Avellino2 - 0
A.C. Reggiana 1919
Avellino0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Avellino
Avellino0 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Mantova
Catanzaro2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Juve Stabia
Frosinone1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cesena
A.C. Reggiana 19191 - 3
Venezia
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
PadovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avellino
Avellino0 - 1
Pescara
Avellino1 - 3
Frosinone
Monza2 - 1
Avellino
Avellino3 - 1
Cesena
Spezia1 - 0
Avellino
Avellino1 - 2
Carrarese
Avellino2 - 1
Sampdoria
Bari1 - 1
Avellino
Avellino2 - 2
Palermo
Catanzaro1 - 0
AvellinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#42#51#60#70
Avellino
#11#21#30#41#58#60#70
Modena
SudTirol
ACD Virtus Entella