Italian Serie B18:30 ngày 01/11/2025

Avellino
4 - 3

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
AvellinoChỉ sốA.C. Reggiana 1919
4Chỉ số 33
30Chỉ số 2433
5Chỉ số 214
52Chỉ số 2548
8Chỉ số 2210
80Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
1Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Avellino
Sơ đồ 4-3-1-230244567839206941714
Đội hình xuất phát

G.Daffara#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Missori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Enrici#56 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.milani#78 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Palumbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Palmiero#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Insigne#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

V.Crespi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Biasci#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Biasci#8

T.Biasci#21

T.Biasci#7

T.Biasci#24

T.Biasci#10

T.Biasci#5

T.Biasci#32

T.Biasci#16

T.Biasci#1

T.Biasci#23

T.Biasci#29

T.Biasci#63
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-4-1-21296177826310990
Đội hình xuất phát

E.Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bertagnoli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tavsan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

A.Novakovich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Portanova#90 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Portanova#19

M.Portanova#5

M.Portanova#6

M.Portanova#33

M.Portanova#21

M.Portanova#23

M.Portanova#44

M.Portanova#93
M.Portanova#22

M.Portanova#43

M.Portanova#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19191 - 0
Avellino
Avellino2 - 0
A.C. Reggiana 1919
Avellino0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Avellino
Avellino0 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Avellino
Pescara1 - 1
Avellino
Avellino0 - 4
Spezia
Juve Stabia2 - 0
Avellino
Avellino0 - 0
Mantova
Padova2 - 2
Avellino
Avellino2 - 0
ACD Virtus Entella
Carrarese3 - 4
Avellino
Avellino2 - 1
Monza
Modena1 - 1
Avellino
Frosinone2 - 0
AvellinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Spezia
SudTirol3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Catanzaro
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Empoli
Palermo2 - 1
A.C. Reggiana 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avellino
#14#21#30#44#54#60#70
A.C. Reggiana 1919
#13#21#30#43#54#60#70
Venezia
Sampdoria