Italian Serie B23:15 ngày 15/02/2026

Empoli
1 - 1

A.C. Reggiana 1919
Thống kê
Thống kê trận đấu
EmpoliChỉ sốA.C. Reggiana 1919
130Chỉ số 2346
0Chỉ số 81
12Chỉ số 21
71Chỉ số 2529
10Chỉ số 223
62Chỉ số 2415
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
4Chỉ số 32
5Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
A.C. Reggiana 19193 - 1
Empoli
Empoli1 - 1
A.C. Reggiana 1919
Empoli4 - 1
A.C. Reggiana 1919
Empoli2 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Empoli
Empoli1 - 2
Juve Stabia
Palermo3 - 2
Empoli
Empoli0 - 0
Modena
Carrarese3 - 0
Empoli
Empoli0 - 1
SudTirol
Cesena0 - 1
Empoli
Empoli1 - 1
Frosinone
Mantova0 - 1
Empoli
Juve Stabia2 - 0
Empoli
Empoli1 - 3
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Mantova
Catanzaro2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Juve Stabia
Frosinone1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cesena
A.C. Reggiana 19191 - 3
Venezia
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Padova
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Empoli
#11#20#30#44#512#60#70
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#42#51#60#70
Monza
Avellino
ACD Virtus Entella
Bari
Spezia