Italian Serie B21:00 ngày 17/01/2026

Avellino
1 - 2

Carrarese
Thống kê
Thống kê trận đấu
AvellinoChỉ sốCarrarese
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2436
4Chỉ số 224
58Chỉ số 2542
6Chỉ số 24
0Chỉ số 80
115Chỉ số 2396
1Chỉ số 32
5Chỉ số 216
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Avellino
Sơ đồ 3-5-2302944632206393714
Đội hình xuất phát

G.Daffara#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Cancellotti#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fontanarosa#63 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Missori#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Palumbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Palmiero#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Sala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Tutino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Biasci#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Biasci#11

T.Biasci#24

T.Biasci#19

T.Biasci#9

T.Biasci#78

T.Biasci#32

T.Biasci#1

T.Biasci#99

T.Biasci#56

T.Biasci#17

T.Biasci#21
Carrarese
Sơ đồ 3-1-4-2993764171318707921
Đội hình xuất phát

V.Fiorillo#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Calabrese#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F. Oliana#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Illanes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Zuelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Bouah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Schiavi#18 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

L.Hasa#70 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

N.Belloni#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.abiuso#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Rubino#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rubino#1

T.Rubino#72
T.Rubino#20

T.Rubino#92

T.Rubino#44

T.Rubino#26

T.Rubino#77

T.Rubino#11

T.Rubino#28

T.Rubino#32

T.Rubino#22

T.Rubino#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Carrarese3 - 4
Avellino
Avellino2 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 1
AvellinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avellino
Avellino2 - 1
Sampdoria
Bari1 - 1
Avellino
Avellino2 - 2
Palermo
Catanzaro1 - 0
Avellino
Avellino1 - 1
Venezia
SudTirol0 - 1
Avellino
Avellino0 - 3
Empoli
Cesena3 - 0
Avellino
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
Pescara1 - 1
AvellinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Carrarese
Carrarese1 - 0
Bari
Carrarese0 - 0
Mantova
Monza4 - 1
Carrarese
Carrarese3 - 1
ACD Virtus Entella
Sampdoria3 - 2
Carrarese
Palermo5 - 0
Carrarese
Carrarese0 - 0
A.C. Reggiana 1919
SudTirol1 - 1
Carrarese
Carrarese0 - 2
Frosinone
Cesena2 - 1
CarrareseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avellino
#11#21#30#41#56#60#70
Carrarese
#12#21#30#42#54#60#70
Modena
Juve Stabia
Padova
Spezia