Italian Serie B21:00 ngày 10/01/2026

Avellino
2 - 1

Sampdoria
Thống kê
Thống kê trận đấu
AvellinoChỉ sốSampdoria
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2211
40Chỉ số 2470
5Chỉ số 22
89Chỉ số 23104
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 81
3Chỉ số 33
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Avellino
Sơ đồ 3-5-2303446322063929714
Đội hình xuất phát

G.Daffara#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fontanarosa#63 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Missori#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Palumbo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Palmiero#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Cancellotti#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Tutino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Biasci#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Biasci#99

T.Biasci#21

T.Biasci#24

T.Biasci#10

T.Biasci#19

T.Biasci#9

T.Biasci#78

T.Biasci#32

T.Biasci#1

T.Biasci#56

T.Biasci#11

T.Biasci#17
Sampdoria
Sơ đồ 3-5-212528172333167210999
Đội hình xuất phát

S.Ghidotti#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ferrari#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

O.Abildgaard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Hadzikadunić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Depaoli#23 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.Conti#33 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Henderson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Barák#72 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Cherubini#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Brunori#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Coda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Coda#7

M.Coda#21

M.Coda#44

M.Coda#50

M.Coda#20

M.Coda#30

M.Coda#31

M.Coda#11

M.Coda#94

M.Coda#98

M.Coda#80

M.Coda#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Avellino
Bari1 - 1
Avellino
Avellino2 - 2
Palermo
Catanzaro1 - 0
Avellino
Avellino1 - 1
Venezia
SudTirol0 - 1
Avellino
Avellino0 - 3
Empoli
Cesena3 - 0
Avellino
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
Pescara1 - 1
Avellino
Avellino0 - 4
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sampdoria
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Padova1 - 1
Sampdoria
Palermo1 - 0
Sampdoria
Sampdoria3 - 2
Carrarese
Spezia1 - 0
Sampdoria
Sampdoria1 - 0
Juve Stabia
Venezia3 - 1
Sampdoria
Sampdoria0 - 1
Mantova
Empoli1 - 1
Sampdoria
Sampdoria1 - 1
FrosinoneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avellino
#12#21#30#43#55#60#70
Sampdoria
#11#20#30#43#52#60#70
Monza
Modena
ACD Virtus Entella