Italian Serie B23:15 ngày 20/12/2025

Avellino
2 - 2

Palermo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AvellinoChỉ sốPalermo
64Chỉ số 2382
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
42Chỉ số 2429
9Chỉ số 213
4Chỉ số 33
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 227
0Chỉ số 41
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Avellino
Sơ đồ 3-4-1-23056446326392924147
Đội hình xuất phát

G.Daffara#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Enrici#56 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fontanarosa#63 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

F.Missori#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Palmiero#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Cancellotti#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sounas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Biasci#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Tutino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tutino#33

G.Tutino#79

G.Tutino#32

G.Tutino#1

G.Tutino#8

G.Tutino#17

G.Tutino#23

G.Tutino#78

G.Tutino#20

G.Tutino#10

G.Tutino#9
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-16629133223108352120
Đội hình xuất phát

J.Joronen#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Peda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Bani#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Diakité#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ranocchia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Segre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Augello#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.L.Douaron#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#31

J.Pohjanpalo#72

J.Pohjanpalo#22

J.Pohjanpalo#19

J.Pohjanpalo#28

J.Pohjanpalo#9

J.Pohjanpalo#17

J.Pohjanpalo#6

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avellino1 - 2
Palermo
Palermo1 - 1
Avellino
Avellino1 - 0
Palermo
Palermo1 - 0
Avellino
Avellino1 - 0
Palermo
Palermo0 - 2
Avellino
Palermo3 - 0
Avellino
Avellino1 - 3
Palermo
Palermo2 - 1
Avellino
Palermo2 - 0
AvellinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avellino
Catanzaro1 - 0
Avellino
Avellino1 - 1
Venezia
SudTirol0 - 1
Avellino
Avellino0 - 3
Empoli
Cesena3 - 0
Avellino
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
Pescara1 - 1
Avellino
Avellino0 - 4
Spezia
Juve Stabia2 - 0
Avellino
Avellino0 - 0
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Palermo1 - 0
Sampdoria
Empoli1 - 3
Palermo
Palermo5 - 0
Carrarese
ACD Virtus Entella1 - 1
Palermo
Juve Stabia1 - 0
Palermo
Palermo5 - 0
Pescara
Palermo0 - 3
Monza
Catanzaro1 - 0
Palermo
Palermo1 - 1
Modena
Spezia1 - 2
PalermoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avellino
#12#21#30#44#54#60#70
Palermo
#12#20#31#43#54#60#70
Frosinone
Padova
Bari