Italian Serie B21:00 ngày 10/01/2026

A.C. Reggiana 1919
1 - 3

Venezia
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốVenezia
0Chỉ số 41
6Chỉ số 215
1Chỉ số 31
83Chỉ số 23125
0Chỉ số 82
5Chỉ số 25
37Chỉ số 2563
6Chỉ số 226
39Chỉ số 2465
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-212414172381639080
Đội hình xuất phát

E.Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Quaranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Libutti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Rover#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Portanova#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Girma#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Girma#6

N.Girma#33

N.Girma#15

N.Girma#12

N.Girma#31

N.Girma#9

N.Girma#44
N.Girma#22

N.Girma#91

N.Girma#57

N.Girma#27
Venezia
Sơ đồ 3-5-213303318716820910
Đội hình xuất phát

F.Stankovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Schingtienne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Svoboda#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Šverko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hainaut#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Sagrado#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Adorante#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Yeboah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Yeboah#16

J.Yeboah#80

J.Yeboah#48

J.Yeboah#99

J.Yeboah#24

J.Yeboah#2

J.Yeboah#5

J.Yeboah#23

J.Yeboah#7

J.Yeboah#32

J.Yeboah#21

J.Yeboah#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Venezia2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Venezia
A.C. Reggiana 19190 - 3
Venezia
Venezia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
Venezia1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Venezia
Venezia2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Venezia1 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Padova
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Frosinone
Carrarese0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
ACD Virtus Entella
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Venezia1 - 0
ACD Virtus Entella
Modena1 - 2
Venezia
Venezia2 - 0
Monza
Avellino1 - 1
Venezia
Inter Milan5 - 1
Venezia
Venezia3 - 0
Mantova
Padova0 - 2
Venezia
Venezia3 - 1
Sampdoria
Catanzaro2 - 1
Venezia
Venezia3 - 0
SudTirolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#41#55#60#70
Venezia
#13#22#31#41#55#60#70
Palermo
Cesena
Juve Stabia
Empoli
Bari
Spezia