Italian Serie B21:00 ngày 13/12/2025

A.C. Reggiana 1919
1 - 2

Padova
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốPadova
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 33
48Chỉ số 2426
4Chỉ số 215
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-4-2-1129614716263109011
Đội hình xuất phát

E.Motta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Magnani#96 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Quaranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Marras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bertagnoli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Tavsan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#19

C.Gondo#43

C.Gondo#5

C.Gondo#6

C.Gondo#12

C.Gondo#21

C.Gondo#4

C.Gondo#23

C.Gondo#44

C.Gondo#17

C.Gondo#93

C.Gondo#91
Padova
Sơ đồ 3-5-2227232517446731020
Đội hình xuất phát

A.Sorrentino#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

c.faedo#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Sgarbi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Perrotta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Capelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.harder#44 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Crisetig#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

KevinVaras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Barreca#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Gómez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bortolussi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bortolussi#55

M.Bortolussi#11

M.Bortolussi#1

M.Bortolussi#18

M.Bortolussi#14

M.Bortolussi#30

M.Bortolussi#92

M.Bortolussi#13

M.Bortolussi#4

M.Bortolussi#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Padova2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Padova
Padova0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Padova
Padova2 - 0
A.C. Reggiana 1919
Padova0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Padova
A.C. Reggiana 19190 - 1
Padova
Padova0 - 0
A.C. Reggiana 1919
Padova0 - 0
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Frosinone
Carrarese0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
ACD Virtus Entella
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 0
Modena
Monza3 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19193 - 1
Bari
Cesena1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
SpeziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Padova
Padova1 - 1
Cesena
Pescara0 - 1
Padova
Padova0 - 2
Venezia
Mantova1 - 0
Padova
Padova1 - 1
SudTirol
Spezia1 - 1
Padova
Padova2 - 2
Juve Stabia
Catanzaro0 - 1
Padova
Bari2 - 1
Padova
Padova2 - 2
AvellinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#20#30#42#57#60#70
Padova
#12#21#30#43#55#60#70
Palermo
Empoli
Sampdoria