Italian Serie B21:00 ngày 01/02/2026

A.C. Reggiana 1919
1 - 1

Juve Stabia
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốJuve Stabia
77Chỉ số 2378
0Chỉ số 40
4Chỉ số 224
40Chỉ số 2560
2Chỉ số 31
3Chỉ số 215
32Chỉ số 2436
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-4-2-1122417238573809011
Đội hình xuất phát

A.Seculin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Libutti#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Rover#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Belardinelli#57 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bozzolan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Girma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Portanova#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Gondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gondo#9

C.Gondo#15

C.Gondo#14
C.Gondo#20

C.Gondo#33

C.Gondo#6

C.Gondo#34

C.Gondo#44

C.Gondo#93

C.Gondo#45

C.Gondo#10

C.Gondo#43
Juve Stabia
Sơ đồ 3-5-1-1133136769829877379
Đội hình xuất phát

A.Confente#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Giorgini#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Varnier#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bellich#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Mannini#76 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Mosti#98 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

O.Correia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Zeroli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Cacciamani#77 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

F.Maistro#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Gabrielloni#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gabrielloni#23

A.Gabrielloni#7

A.Gabrielloni#24

A.Gabrielloni#17

A.Gabrielloni#14

A.Gabrielloni#21

A.Gabrielloni#10

A.Gabrielloni#2

A.Gabrielloni#16

A.Gabrielloni#28
A.Gabrielloni#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
Juve Stabia1 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Juve Stabia
A.C. Reggiana 19191 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
Juve Stabia0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 1
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Frosinone1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cesena
A.C. Reggiana 19191 - 3
Venezia
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Padova
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
Frosinone
Carrarese0 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 0
ACD Virtus EntellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Juve Stabia
Juve Stabia1 - 0
ACD Virtus Entella
Bari0 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 2
Pescara
Juve Stabia1 - 0
SudTirol
Cesena1 - 1
Juve Stabia
Juve Stabia2 - 0
Empoli
Frosinone3 - 0
Juve Stabia
Juve Stabia0 - 0
Bari
Juve Stabia2 - 2
Monza
Sampdoria1 - 0
Juve StabiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#42#54#60#70
Juve Stabia
#11#21#30#41#55#60#70
Palermo
Modena
Catanzaro
Avellino
Spezia