Italian Serie B01:30 ngày 28/12/2025

Bari
1 - 1

Avellino
Thống kê
Thống kê trận đấu
BariChỉ sốAvellino
0Chỉ số 80
103Chỉ số 23126
40Chỉ số 2560
4Chỉ số 223
32Chỉ số 2452
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
3Chỉ số 23
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Bari
Sơ đồ 3-4-2-131251343302927241849
Đội hình xuất phát

M.Cerofolini#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pucino#25 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Nikolaou#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.MoussaMane#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Verreth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Braunöder#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.M.Dickmann#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Maggiore#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Castrovilli#4 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Gytkjær#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Gytkjær#16

C.Gytkjær#10

C.Gytkjær#3

C.Gytkjær#99

C.Gytkjær#23

C.Gytkjær#17

C.Gytkjær#1

C.Gytkjær#21

C.Gytkjær#8

C.Gytkjær#11

C.Gytkjær#15
C.Gytkjær#32
Avellino
Sơ đồ 5-4-13022944567814246397
Đội hình xuất phát

G.Daffara#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Missori#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Cancellotti#29 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Šimić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Enrici#56 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

a.milani#78 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Biasci#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Sounas#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Palmiero#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Besaggio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Tutino#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Tutino#79

G.Tutino#32

G.Tutino#10

G.Tutino#9

G.Tutino#33

G.Tutino#20

G.Tutino#1

G.Tutino#23

G.Tutino#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bari1 - 0
Avellino
Avellino1 - 1
Bari
Avellino1 - 0
Bari
Bari4 - 1
Avellino
Bari2 - 1
Avellino
Avellino2 - 2
Bari
Avellino1 - 0
Bari
Avellino1 - 0
Bari
Avellino1 - 2
Bari
Bari2 - 1
AvellinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bari
Bari1 - 2
Catanzaro
SudTirol0 - 0
Bari
Bari1 - 1
Pescara
Juve Stabia0 - 0
Bari
Empoli5 - 0
Bari
Bari2 - 3
Frosinone
Spezia1 - 1
Bari
Bari1 - 0
Cesena
Bari1 - 0
Mantova
A.C. Reggiana 19193 - 1
BariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avellino
Avellino2 - 2
Palermo
Catanzaro1 - 0
Avellino
Avellino1 - 1
Venezia
SudTirol0 - 1
Avellino
Avellino0 - 3
Empoli
Cesena3 - 0
Avellino
Avellino4 - 3
A.C. Reggiana 1919
Pescara1 - 1
Avellino
Avellino0 - 4
Spezia
Juve Stabia2 - 0
AvellinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bari
#11#20#30#43#53#60#70
Avellino
#11#20#30#43#53#60#70
Monza
Modena
Carrarese
Padova
ACD Virtus Entella
Sampdoria