Italian Serie B02:00 ngày 11/02/2026

A.C. Reggiana 1919
1 - 0

Mantova
Thống kê
Thống kê trận đấu
A.C. Reggiana 1919Chỉ sốMantova
34Chỉ số 2476
67Chỉ số 23128
30Chỉ số 2570
3Chỉ số 211
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
4Chỉ số 33
0Chỉ số 40
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
A.C. Reggiana 1919
Sơ đồ 3-5-212443178165733809
Đội hình xuất phát

A.Micai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Papetti#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Rozzio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Bonetti#43 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Libutti#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Charlys#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

T.Reinhart#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

L.Belardinelli#57 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Tripaldelli#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

N.Girma#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Novakovich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Novakovich#12

A.Novakovich#14

A.Novakovich#3

A.Novakovich#34

A.Novakovich#6

A.Novakovich#44

A.Novakovich#10

A.Novakovich#23

A.Novakovich#77

A.Novakovich#11

A.Novakovich#93

A.Novakovich#45
Mantova
Sơ đồ 3-4-2-124132927321801530777
Đội hình xuất phát

F.Bardi#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Meroni#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Castellini#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Dembélé#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Kouda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Tiago·Goncalves#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Bragantini#30 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Buso#77 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Mensah#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mensah#50

D.Mensah#5

D.Mensah#96

D.Mensah#9

D.Mensah#23

D.Mensah#11

D.Mensah#36

D.Mensah#17

D.Mensah#19

D.Mensah#34

D.Mensah#10

D.Mensah#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19192 - 2
Mantova
A.C. Reggiana 19190 - 0
Mantova
Mantova2 - 3
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Mantova
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của A.C. Reggiana 1919
Catanzaro2 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 1
Juve Stabia
Frosinone1 - 0
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Cesena
A.C. Reggiana 19191 - 3
Venezia
Sampdoria2 - 1
A.C. Reggiana 1919
Pescara2 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19191 - 2
Padova
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919
A.C. Reggiana 19190 - 1
FrosinoneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Mantova2 - 1
Bari
Pescara2 - 2
Mantova
Mantova2 - 5
Venezia
Padova1 - 2
Mantova
Mantova1 - 1
Palermo
Carrarese0 - 0
Mantova
Mantova0 - 1
Empoli
Cesena3 - 2
Mantova
Mantova0 - 1
A.C. Reggiana 1919
Venezia3 - 0
MantovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
A.C. Reggiana 1919
#11#21#30#43#55#60#70
Mantova
#10#20#30#42#53#60#70
Monza
Modena
Avellino
SudTirol
ACD Virtus Entella
Spezia