Czech Chance Liga19:00 ngày 09/05/2026

FK Teplice
2 - 1

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK TepliceChỉ sốFC Baník Ostrava
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
80Chỉ số 2396
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
50Chỉ số 2470
2Chỉ số 228
2Chỉ số 30
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Teplice
Sơ đồ 3-4-2-1293417283562325374611
Đội hình xuất phát

M.Trmal#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.V.Audinis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Halinský#17 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Večerka#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Radosta#35 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bilek#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Mareček#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Riznič#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mareček#37 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

John·Auta#46 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Kozak#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kozak#3

M.Kozak#22

M.Kozak#10

M.Kozak#12

M.Kozak#27

M.Kozak#33

M.Kozak#31

M.Kozak#16

M.Kozak#5

M.Kozak#18

M.Kozak#8
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-2-123175634551895101512
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

J.Boula#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bewene#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Musak#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Planka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Holzer#95 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Plavšić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

V.Jurecka#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Gning#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gning#9

A.Gning#1

A.Gning#2
A.Gning#3

A.Gning#20

A.Gning#25

A.Gning#29

A.Gning#99

A.Gning#19

A.Gning#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Teplice1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 1
FK Teplice
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Teplice
FK Teplice2 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava4 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 5
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 2
FK Teplice
FC Baník Ostrava2 - 4
FK TepliceĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Teplice
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
FK Teplice0 - 1
FC Hradec Králové
FC Zlín3 - 2
FK Teplice
FK Teplice0 - 1
AC Sparta Praha
FC Viktoria Plzeň2 - 2
FK Teplice
FC Zbrojovka Brno3 - 1
FK Teplice
FC Slovan Liberec1 - 1
FK Teplice
FK Teplice0 - 0
FK Dukla Praha
FK Pardubice1 - 1
FK Teplice
FK Teplice1 - 3
SK Sigma OlomoucĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava2 - 0
Odra Opole
FC Hradec Králové1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava6 - 2
FC Zlín
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Teplice
#12#22#30#42#56#60#70
FC Baník Ostrava
#11#20#30#40#55#60#70