Czech Chance Liga20:00 ngày 02/05/2026

FC Baník Ostrava
0 - 0

FK Mladá Boleslav
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Baník OstravaChỉ sốFK Mladá Boleslav
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
4Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
3Chỉ số 224
2Chỉ số 34
68Chỉ số 2453
88Chỉ số 23114
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 3-4-2-1233717634801899191015
Đội hình xuất phát

M.Jedlička#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Chalus#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bewene#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Kricfalusi#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Planka#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Sinyavskiy#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Šancl#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Plavšić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Jurecka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jurecka#29

V.Jurecka#77

V.Jurecka#5

V.Jurecka#9

V.Jurecka#1

V.Jurecka#2

V.Jurecka#95

V.Jurecka#55

V.Jurecka#20

V.Jurecka#25
FK Mladá Boleslav
Sơ đồ 4-2-3-159323441171921222025
Đội hình xuất phát

J.Floder#59 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Matousek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Králik#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hybs#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Macek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Kozel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Šubert#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Sevcik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.John#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Kabongo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Kabongo#76

C.Kabongo#42

C.Kabongo#15

C.Kabongo#24

C.Kabongo#10

C.Kabongo#28

C.Kabongo#31

C.Kabongo#49

C.Kabongo#23

C.Kabongo#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava0 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 3
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava3 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 3
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 1
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
Bohemians Praha 1905
FK Jablonec4 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
SK Slavia Praha
FC Baník Ostrava2 - 0
Odra Opole
FC Hradec Králové1 - 0
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava6 - 2
FC Zlín
FC Hradec Králové0 - 0
FC Baník Ostrava
AC Sparta Praha5 - 2
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladá Boleslav
MFK Karviná0 - 3
FK Mladá Boleslav
FK Jablonec1 - 0
FK Mladá Boleslav
FC Slovan Liberec0 - 0
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav1 - 1
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 4
FK Mladá Boleslav
Dynamo Dresden2 - 1
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav2 - 0
FK Pardubice
1.FC Slovácko2 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Mladá Boleslav0 - 0
AC Sparta Praha
FK Mladá Boleslav3 - 0
FK JablonecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Baník Ostrava
#10#20#30#42#56#60#70
FK Mladá Boleslav
#10#20#30#44#54#60#70
FK Teplice