German Bundesliga 223:30 ngày 09/05/2025

1. FC Nürnberg
1 - 2

FC Köln
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốFC Köln
0Chỉ số 80
4Chỉ số 31
1Chỉ số 214
4Chỉ số 2219
28Chỉ số 2473
67Chỉ số 2396
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
0Chỉ số 28
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 3-5-237531432102018213028
Đội hình xuất phát

M.Kukucka#37 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Knoche#31 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.janisch#32 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Jander#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Yilmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Emreli#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Antiste#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Antiste#22

J.Antiste#2
J.Antiste#41

J.Antiste#38

J.Antiste#26
J.Antiste#42

J.Antiste#14

J.Antiste#6
J.Antiste#46
FC Köln
Sơ đồ 4-2-3-11254317682991119
Đội hình xuất phát

M.Schwäbe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Gazibegovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Hübers#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Heintz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Paqarada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Martel#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Huseinbasic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Thielmann#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Waldschmidt#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Kainz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Lemperle#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Lemperle#13

T.Lemperle#47

T.Lemperle#37

T.Lemperle#42

T.Lemperle#24

T.Lemperle#20

T.Lemperle#27

T.Lemperle#2
T.Lemperle#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Köln3 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
FC Köln
FC Köln1 - 2
1. FC Nürnberg
FC Köln1 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 1
FC Köln
1. FC Nürnberg1 - 0
FC Köln
1. FC Nürnberg1 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 0
1. FC Nürnberg
FC Köln3 - 4
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
FC KölnĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 3
SV Elversberg
Fortuna Dusseldorf3 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 3
SC Paderborn 07
1. FC Kaiserslautern1 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 3
Hamburger SV
Jahn Regensburg2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster0 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 0
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Köln
FC Köln1 - 1
Jahn Regensburg
Hannover 961 - 0
FC Köln
FC Köln3 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth1 - 1
FC Köln
FC Köln0 - 1
Hertha Berlin
SC Paderborn 071 - 2
FC Köln
FC Köln1 - 2
SC Verl
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SSV Ulm 18460 - 1
FC Köln
Karlsruher SC1 - 0
FC KölnĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#11#20#30#44#50#60#70
FC Köln
#12#20#30#41#58#60#70
1. FC Magdeburg
Schalke 04
Eintracht Braunschweig