German Bundesliga 201:30 ngày 13/04/2025

1. FC Kaiserslautern
1 - 2

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ số1. FC Nürnberg
1Chỉ số 80
167Chỉ số 2351
0Chỉ số 40
12Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 36
78Chỉ số 2421
12Chỉ số 213
12Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-2-1133315321626117199
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Elvedi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gyamerah#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Breithaupt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.P.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

D.Hanslik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#8

R.Ache#24

R.Ache#48

R.Ache#3

R.Ache#42

R.Ache#37

R.Ache#25

R.Ache#13

R.Ache#41
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 3-4-1-21544432171821103630
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Drexler#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Karafiat#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.janisch#32 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Castrop#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Yilmaz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Schleimer#36 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Emreli#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Emreli#22

M.Emreli#3

M.Emreli#23

M.Emreli#33

M.Emreli#2

M.Emreli#26

M.Emreli#35

M.Emreli#34

M.Emreli#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg0 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Nürnberg1 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Kaiserslautern3 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Kaiserslautern2 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Kaiserslautern1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 0
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 075 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
SV Elversberg
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Jahn Regensburg
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth2 - 4
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 3
Hamburger SV
Jahn Regensburg2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster0 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
SSV Ulm 1846
1. FC Magdeburg3 - 4
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
SV Darmstadt 98
Schalke 043 - 1
1. FC NürnbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#11#20#30#42#512#60#70
1. FC Nürnberg
#12#21#30#45#52#60#70
FC Köln
Karlsruher SC
Eintracht Braunschweig