German Bundesliga 219:00 ngày 01/03/2025

1. FC Kaiserslautern
3 - 0

Jahn Regensburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ sốJahn Regensburg
7Chỉ số 27
70Chỉ số 2462
10Chỉ số 215
1Chỉ số 34
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2398
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-5-21333158716263199
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Elvedi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Bauer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Zimmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

T.Breithaupt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Kleinhansl#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Hanslik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#13

R.Ache#24

R.Ache#48

R.Ache#42

R.Ache#11

R.Ache#37

R.Ache#27

R.Ache#25

R.Ache#6
Jahn Regensburg
Sơ đồ 3-5-22327141633153083922
Đội hình xuất phát

J.Pollersbeck#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Ananou#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ziegele#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Louis·Breunig#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Pröger#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Ernst#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

C.Kühlwetter#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Geipl#8 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

B.Hein#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.Hottmann#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Adamyan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Adamyan#32

S.Adamyan#20

S.Adamyan#2

S.Adamyan#29
S.Adamyan#36

S.Adamyan#34

S.Adamyan#10

S.Adamyan#5

S.Adamyan#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jahn Regensburg0 - 0
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg0 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 3
Jahn Regensburg
1. FC Kaiserslautern1 - 1
Jahn Regensburg
1. FC Kaiserslautern1 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg3 - 1
1. FC Kaiserslautern
Jahn Regensburg1 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
Jahn RegensburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96
Hertha Berlin0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth2 - 4
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
SSV Ulm 1846
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo Publikum
1. FC Kaiserslautern0 - 1
FC Köln
SV Darmstadt 985 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jahn Regensburg
Preußen Münster2 - 0
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg1 - 1
Hamburger SV
SpVgg Greuther Fürth2 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 0
Hertha Berlin
SSV Ulm 18465 - 1
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg0 - 1
Hannover 96
Unterhaching1 - 4
Jahn Regensburg
Jahn Regensburg2 - 1
TSV 1860 München
Jahn Regensburg2 - 1
SV Darmstadt 98
Karlsruher SC4 - 2
Jahn RegensburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#13#20#30#41#57#60#70
Jahn Regensburg
#10#20#30#44#57#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg
Schalke 04
Eintracht Braunschweig