J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/06/2026

Zweigen Kanazawa FC
4 - 1

Thespa Kusatsu Gunma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốThespa Kusatsu Gunma
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
110Chỉ số 2394
8Chỉ số 25
54Chỉ số 2437
7Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-13155320291582311139
Đội hình xuất phát

I.Ueda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Miyazaki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sugiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Shirawachi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Buwanika#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Buwanika#14

K.Buwanika#25

K.Buwanika#19

K.Buwanika#41

K.Buwanika#71

K.Buwanika#10

K.Buwanika#6

K.Buwanika#50

K.Buwanika#26
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-38853144273337389919
Đội hình xuất phát

J.Kim#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Kim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kikuchi#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Tamashiro#4 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sakurai#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Sehata#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Konishi#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

T.Nakashima#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Mohamado#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

F.Mohamado#20

F.Mohamado#13

F.Mohamado#29

F.Mohamado#25

F.Mohamado#43

F.Mohamado#42

F.Mohamado#18

F.Mohamado#17

F.Mohamado#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 5
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 3
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Kochi United
FC Osaka1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Albirex Niigata
Zweigen Kanazawa FC0 - 2
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Tokushima Vortis2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC ImabariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma7 - 2
SC Sagamihara
Blaublitz Akita3 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi City
Montedio Yamagata1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Vanraure Hachinohe FC0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma1 - 3
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma3 - 1
Yokohama FC
Shonan Bellmare1 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC5 - 1
Thespa Kusatsu GunmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#14#20#30#42#58#60#70
Thespa Kusatsu Gunma
#11#20#30#43#55#60#70
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu