J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 31/05/2026

Zweigen Kanazawa FC
1 - 3

Gainare Tottori
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zweigen Kanazawa FCChỉ sốGainare Tottori
8Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2368
3Chỉ số 24
0Chỉ số 81
2Chỉ số 213
0Chỉ số 32
52Chỉ số 2441
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-1313832029158236139
Đội hình xuất phát

I.Ueda#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Miyazaki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murata#6 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Shirawachi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Buwanika#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Buwanika#50

K.Buwanika#14

K.Buwanika#55

K.Buwanika#26

K.Buwanika#10

K.Buwanika#11

K.Buwanika#27

K.Buwanika#19

K.Buwanika#71
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-247424341518212772410
Đội hình xuất phát

R.Momoi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kaneura#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Jeong#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kiuchi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

K.Hombo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Hoshi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Miki#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Miki#9

N.Miki#55

N.Miki#66

N.Miki#14

N.Miki#2

N.Miki#8

N.Miki#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Gainare Tottori4 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Gainare Tottori
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 0
Kochi United
FC Osaka1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 1
Albirex Niigata
Zweigen Kanazawa FC0 - 2
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Kataller Toyama
Kamatamare Sanuki0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Tokushima Vortis2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Imabari
Albirex Niigata0 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 0
Oita Trinita
FC Ryukyu Okinawa1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 2
Reilac Shiga FC
Gainare Tottori1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Sagan Tosu4 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori4 - 1
Renofa Yamaguchi
Reilac Shiga FC1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 2
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori0 - 1
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United3 - 1
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zweigen Kanazawa FC
#11#20#30#40#53#60#70
Gainare Tottori
#13#21#30#42#54#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro