J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 18/04/2026

Tokushima Vortis
2 - 1

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốZweigen Kanazawa FC
43Chỉ số 2459
1Chỉ số 31
3Chỉ số 213
4Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
94Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-1-4-21434482271019119
Đội hình xuất phát

T.Nagaishi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Mafaldo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Yamaguchi#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Iwao#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Yanagisawa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Sugimoto#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Miyazaki#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Barcelos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Anderson#31

T.Anderson#14

T.Anderson#27

T.Anderson#24

T.Anderson#55

T.Anderson#6

T.Anderson#42

T.Anderson#97

T.Anderson#20
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-112038192515262318139
Đội hình xuất phát

Y.Shirai#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamamoto#38 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Terasaka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kojima#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Murata#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Shinomiya#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Osawa#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Shirawachi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Buwanika#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Buwanika#14

K.Buwanika#11

K.Buwanika#10

K.Buwanika#31

K.Buwanika#2

K.Buwanika#29

K.Buwanika#55

K.Buwanika#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zweigen Kanazawa FC0 - 4
Tokushima Vortis
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC3 - 4
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Tokushima Vortis2 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 3
Zweigen Kanazawa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Kamatamare Sanuki0 - 5
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
FC Osaka
Tokushima Vortis3 - 0
Kochi United
FC Imabari2 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 0
Kamatamare Sanuki
Zweigen Kanazawa FC0 - 4
Tokushima Vortis
Ehime FC0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 3
Kataller Toyama
Tokushima Vortis4 - 0
Albirex Niigata
Nara Club0 - 6
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Imabari
Albirex Niigata0 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club5 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
FC Osaka
Kataller Toyama0 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 4
Tokushima Vortis
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kochi United3 - 2
Zweigen Kanazawa FC
Ehime FC2 - 2
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari0 - 0
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#12#22#30#41#54#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#11#21#30#41#55#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu