Ukrainian Premier League22:00 ngày 22/09/2025

FC Shakhtar Donetsk
1 - 0

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốZorya
7Chỉ số 22
115Chỉ số 2439
7Chỉ số 223
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
69Chỉ số 2531
103Chỉ số 2357
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 5-4-131265221681021271319
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

P.Henrique#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#6

E.Nogueira#20

E.Nogueira#29

E.Nogueira#49

E.Nogueira#14

E.Nogueira#9

E.Nogueira#17

E.Nogueira#37

E.Nogueira#18

E.Nogueira#23

E.Nogueira#74

E.Nogueira#3
Zorya
Sơ đồ 4-1-3-211055547216197928
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Basic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Salenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

N. Anđušić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

A.Slesar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#8

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#24

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#31

P.Budkivskyi#20

P.Budkivskyi#22

P.Budkivskyi#44

P.Budkivskyi#12

P.Budkivskyi#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Zorya
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Zorya
Zorya1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Zorya0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Zorya
FC Shakhtar Donetsk6 - 1
Zorya
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
Zorya
Zorya2 - 2
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Polissya Stavky0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
Servette1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Servette
Veres0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Panathinaikos
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Panathinaikos0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya1 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya3 - 1
Kudrivka
SC Poltava1 - 4
Zorya
Chornomorets Odesa2 - 1
Zorya
Zorya2 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 1
Kudrivka
Zorya0 - 0
LNZ Cherkasy
Zorya0 - 0
Al-Sailiya Sports Club
NK Varteks Varazdin2 - 1
Zorya
Zorya0 - 0
SarajevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#41#57#60#70
Zorya
#10#20#30#40#52#60#70
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky