CAF Africa Cup of Nations19:30 ngày 26/12/2025

Angola
1 - 1

Zimbabwe
Thống kê
Thống kê trận đấu
AngolaChỉ sốZimbabwe
5Chỉ số 228
49Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
6Chỉ số 214
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
102Chỉ số 2358
63Chỉ số 2537
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Angola
Sơ đồ 4-2-3-114351315231416109
Đội hình xuất phát

H.Marques#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mata#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Buatu-Mananga#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Carmo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Carneiro#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mukendi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Show#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Benson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fredy#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Gelson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M'Bala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M'Bala#24

M'Bala#11

M'Bala#8

M'Bala#18

M'Bala#19

M'Bala#17

M'Bala#25

M'Bala#7

M'Bala#21

M'Bala#27

M'Bala#6

M'Bala#2

M'Bala#22

M'Bala#28

M'Bala#12
Zimbabwe
Sơ đồ 4-2-3-122232155818717129
Đội hình xuất phát

W.Arubi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Jalai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Takwara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.L.Hadebe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Fabisch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Nakamba#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

P.Dube#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Musona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.L.Antonio#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Bonne#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bonne#1

M.Bonne#27

M.Bonne#26

M.Bonne#6

M.Bonne#11

M.Bonne#21

M.Bonne#25

M.Bonne#14

M.Bonne#24

M.Bonne#19

M.Bonne#16

M.Bonne#13

M.Bonne#3

M.Bonne#20

M.Bonne#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Angola2 - 2
Zimbabwe
Angola2 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe3 - 1
Angola
Zimbabwe2 - 0
Angola
Angola1 - 0
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của Angola
South Africa2 - 1
Angola
Angola4 - 1
Mozambique
Angola3 - 2
Zambia
Angola0 - 2
Argentina
Cameroon0 - 0
Angola
Swaziland2 - 2
Angola
Angola3 - 1
Mauritius
Angola0 - 1
Libya
Angola0 - 2
Democratic Republic of the Congo
Zambia1 - 2
AngolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbabwe
Egypt2 - 1
Zimbabwe
Qatar1 - 2
Zimbabwe
Algeria3 - 1
Zimbabwe
Lesotho1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 0
South Africa
Zimbabwe0 - 1
Rwanda
Benin1 - 0
Zimbabwe
Niger1 - 1
Zimbabwe
Mozambique1 - 3
Zimbabwe
South Africa2 - 0
ZimbabweĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Angola
#11#21#30#43#55#60#70
Zimbabwe
#11#21#30#44#56#60#70
Comoros
Tunisia
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Cabo Verde
Nigeria
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Sudan
Ghana
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Guinea Bissau
Kenya
Namibia
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Burkina Faso
Malawi
Burundi