FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 13/10/2025

Lesotho
1 - 0

Zimbabwe
Thống kê
Thống kê trận đấu
LesothoChỉ sốZimbabwe
10Chỉ số 229
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 216
42Chỉ số 2479
2Chỉ số 33
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
Lesotho
Sơ đồ 4-2-3-116172202161319101514
Đội hình xuất phát

S.Moerane#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
T.Malane#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mkwanazi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Makhele#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. Mokokoana#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Mphale Mphalaole#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
F.Matlabe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Matsau#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Ts’Otleho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Thaba-Ntšo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
K.Snyder#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Snyder#7

K.Snyder#22
K.Snyder#23

K.Snyder#11
K.Snyder#3
K.Snyder#5
K.Snyder#12
K.Snyder#8
K.Snyder#1

K.Snyder#18

K.Snyder#9

K.Snyder#4
Zimbabwe
Sơ đồ 4-3-31232133861214920
Đội hình xuất phát

E.Chipezeze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Jalai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Takwara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Galloway#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zemura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Munetsi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Fabisch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.T.Musona#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.L.Antonio#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Dube#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Chirewa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Chirewa#11

T.Chirewa#7

T.Chirewa#5

T.Chirewa#22

T.Chirewa#4

T.Chirewa#15

T.Chirewa#16

T.Chirewa#21

T.Chirewa#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zimbabwe0 - 2
Lesotho
Lesotho0 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe3 - 1
Lesotho
Lesotho2 - 2
Zimbabwe
Lesotho0 - 0
Zimbabwe
Lesotho1 - 0
Zimbabwe
Lesotho3 - 4
Zimbabwe
Lesotho1 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe3 - 1
Lesotho
Zimbabwe2 - 1
LesothoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lesotho
Lesotho1 - 2
Nigeria
Benin4 - 0
Lesotho
Lesotho0 - 3
South Africa
Namibia3 - 0
Lesotho
Angola4 - 0
Lesotho
Malawi0 - 1
Lesotho
Rwanda1 - 1
Lesotho
South Africa2 - 0
Lesotho
Angola0 - 1
Lesotho
Lesotho0 - 2
AngolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbabwe
Zimbabwe0 - 0
South Africa
Zimbabwe0 - 1
Rwanda
Benin1 - 0
Zimbabwe
Niger1 - 1
Zimbabwe
Mozambique1 - 3
Zimbabwe
South Africa2 - 0
Zimbabwe
Burkina Faso2 - 0
Zimbabwe
Mauritius0 - 0
Zimbabwe
Nigeria1 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe2 - 2
BeninĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lesotho
#11#20#30#42#56#60#70
Zimbabwe
#10#20#30#43#58#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
South Sudan
Mauritania
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Liberia
Equatorial Guinea
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad