CAF Africa Cup of Nations03:00 ngày 23/12/2025

Egypt
2 - 1

Zimbabwe
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgyptChỉ sốZimbabwe
77Chỉ số 2523
12Chỉ số 223
0Chỉ số 40
146Chỉ số 2365
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
11Chỉ số 213
95Chỉ số 2421
2Chỉ số 32
11Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Egypt
Sơ đồ 4-2-3-123346121914108722
Đội hình xuất phát

M.Shenawy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Hany#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Abdelmaguid#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Ibrahim#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hamdi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Attia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Fathy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Salah#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

E.Ashour#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Trezeguet#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Marmoush#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Marmoush#2

O.Marmoush#1

O.Marmoush#15

O.Marmoush#20

O.Marmoush#27

O.Marmoush#24

O.Marmoush#11

O.Marmoush#18

O.Marmoush#17

O.Marmoush#21

O.Marmoush#9

O.Marmoush#25

O.Marmoush#5

O.Marmoush#26

O.Marmoush#13
Zimbabwe
Sơ đồ 4-1-4-1222142151823871411
Đội hình xuất phát

W.Arubi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Murwira#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Takwara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.L.Hadebe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nakamba#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E.Jalai#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Fabisch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Dube#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Msendami#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Navaya#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Navaya#28

W.Navaya#12

W.Navaya#27

W.Navaya#26

W.Navaya#6

W.Navaya#17

W.Navaya#25

W.Navaya#24

W.Navaya#19

W.Navaya#5

W.Navaya#13

W.Navaya#9

W.Navaya#1

W.Navaya#20

W.Navaya#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Comoros | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Tunisia | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Gambia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Madagascar | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Gabon | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Lesotho | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Central African Republic | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Botswana | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Mauritania | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Cabo Verde | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nigeria | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 2 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Libya | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Equatorial Guinea | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Togo | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Liberia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Angola | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Sudan | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Niger | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Ghana | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zambia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Sierra Leone | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Chad | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Tanzania | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Guinea | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Ethiopia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mali | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Mozambique | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Guinea Bissau | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 4 | Swaziland | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng J
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cameroon | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Zimbabwe | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | Kenya | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Namibia | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng K
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 |
| 2 | Uganda | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Republic of the Congo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | South Sudan | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng L
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Malawi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Burundi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egypt1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe2 - 4
Egypt
Egypt2 - 1
Zimbabwe
Egypt2 - 0
ZimbabweĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt
Egypt2 - 1
Nigeria
Egypt0 - 3
Jordan
United Arab Emirates1 - 1
Egypt
Egypt1 - 1
Kuwait
Egypt1 - 1
Cabo Verde
Uzbekistan2 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
Guinea Bissau
Djibouti0 - 3
Egypt
Burkina Faso0 - 0
Egypt
Egypt1 - 0
TunisiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbabwe
Qatar1 - 2
Zimbabwe
Algeria3 - 1
Zimbabwe
Lesotho1 - 0
Zimbabwe
Zimbabwe0 - 0
South Africa
Zimbabwe0 - 1
Rwanda
Benin1 - 0
Zimbabwe
Niger1 - 1
Zimbabwe
Mozambique1 - 3
Zimbabwe
South Africa2 - 0
Zimbabwe
Burkina Faso2 - 0
ZimbabweĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt
#12#20#30#42#58#60#70
Zimbabwe
#11#21#30#42#53#60#70
Comoros
Gambia
Madagascar
Morocco
Gabon
Central African Republic
Botswana
Mauritania
Libya
Equatorial Guinea
Togo
Liberia
Angola
Sudan
Ghana
Zambia
Cote d'Ivoire
Sierra Leone
Chad
Democratic Republic of the Congo
Tanzania
Guinea
Ethiopia
Mali
Swaziland
Cameroon
Kenya
Namibia
Uganda
Republic of the Congo
South Sudan
Senegal
Malawi
Burundi