FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 05/09/2025

Benin
1 - 0

Zimbabwe
Thống kê
Thống kê trận đấu
BeninChỉ sốZimbabwe
2Chỉ số 25
1Chỉ số 210
57Chỉ số 2543
51Chỉ số 2447
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2396
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
3Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Benin
Sơ đồ 4-3-311161358151822917
Đội hình xuất phát

M.Dandjinou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rachid#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Verdon#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Tijani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Roche#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Hassane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.D'Almeida#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Olaitan#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R. Aloko#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Mounié#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Hountondji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hountondji#3

A.Hountondji#23

A.Hountondji#21

A.Hountondji#12

A.Hountondji#4
A.Hountondji#19

A.Hountondji#20
A.Hountondji#14

A.Hountondji#16

A.Hountondji#2
A.Hountondji#10

A.Hountondji#7
Zimbabwe
Sơ đồ 4-3-32223415518173192011
Đội hình xuất phát

W.Arubi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Jalai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.L.Hadebe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Lunga#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Nakamba#18 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

K.Musona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Zemura#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Maswanhise#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Chirewa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Kadewere#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Kadewere#9

T.Kadewere#1

T.Kadewere#8

T.Kadewere#14

T.Kadewere#2

T.Kadewere#6
T.Kadewere#10

T.Kadewere#12

T.Kadewere#21

T.Kadewere#16

T.Kadewere#13

T.Kadewere#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Benin
Morocco1 - 0
Benin
Benin0 - 2
South Africa
Zimbabwe2 - 2
Benin
Libya0 - 0
Benin
Benin1 - 1
Nigeria
Benin1 - 1
Togo
Togo2 - 0
Benin
Rwanda2 - 1
Benin
Benin3 - 0
Rwanda
Benin2 - 1
LibyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbabwe
Niger1 - 1
Zimbabwe
Mozambique1 - 3
Zimbabwe
South Africa2 - 0
Zimbabwe
Burkina Faso2 - 0
Zimbabwe
Mauritius0 - 0
Zimbabwe
Nigeria1 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe2 - 2
Benin
Cameroon2 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe1 - 1
Kenya
Swaziland1 - 0
ZimbabweĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benin
#11#20#30#41#52#60#70
Zimbabwe
#10#20#30#43#55#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
South Sudan
Mauritania
Lesotho
Cabo Verde
Angola
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Algeria
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad