FIFA World Cup qualification (CAF)20:00 ngày 09/09/2025

Zimbabwe
0 - 1

Rwanda
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZimbabweChỉ sốRwanda
66Chỉ số 2534
10Chỉ số 20
49Chỉ số 2447
69Chỉ số 2364
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Zimbabwe
Sơ đồ 4-3-322234238617192010
Đội hình xuất phát

W.Arubi#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
E. Jalai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Garananga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Takwara#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zemura#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Munetsi#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

P.Padera#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Musona#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Maswanhise#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Chirewa#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#15

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#14

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#1

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#7

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#13
Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#9

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#16

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#21

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#12

Thandolwenkosi Methuseli Ngwenya#18
Rwanda
Sơ đồ 4-1-4-111451721512114227
Đội hình xuất phát

N.Fiacre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Kavita#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mutsinzi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Manzi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Niyomugabo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Mugisha#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Mugisha#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Muhire#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Bizimana#4 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

J.Kwizera#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Biramahire#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Biramahire#6
A.Biramahire#20

A.Biramahire#9

A.Biramahire#16
A.Biramahire#18
A.Biramahire#8
A.Biramahire#21
A.Biramahire#3
A.Biramahire#19

A.Biramahire#13
A.Biramahire#23
A.Biramahire#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rwanda0 - 0
Zimbabwe
Rwanda2 - 0
Zimbabwe
Rwanda4 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe2 - 2
Rwanda
Zimbabwe3 - 1
RwandaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zimbabwe
Benin1 - 0
Zimbabwe
Niger1 - 1
Zimbabwe
Mozambique1 - 3
Zimbabwe
South Africa2 - 0
Zimbabwe
Burkina Faso2 - 0
Zimbabwe
Mauritius0 - 0
Zimbabwe
Nigeria1 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe2 - 2
Benin
Cameroon2 - 1
Zimbabwe
Zimbabwe1 - 1
KenyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rwanda
Nigeria1 - 0
Rwanda
Algeria2 - 0
Rwanda
Algeria2 - 0
Rwanda
Rwanda1 - 1
Lesotho
Rwanda0 - 2
Nigeria
Rwanda2 - 1
South Sudan
South Sudan3 - 2
Rwanda
Nigeria1 - 2
Rwanda
Rwanda0 - 1
Libya
Rwanda3 - 0
DjiboutiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zimbabwe
#10#20#30#41#510#60#70
Rwanda
#11#21#30#44#50#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
Togo
Mauritania
Cabo Verde
Angola
Swaziland
Morocco
Tanzania
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Seychelles
Guinea
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe
Ghana
Madagascar
Mali
Comoros
Central African Republic
Chad