PKO Bank Polski EKSTRAKLASA02:30 ngày 04/11/2025

Cracovia Krakow
0 - 0

Zaglebie Lubin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốZaglebie Lubin
87Chỉ số 2451
3Chỉ số 213
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
11Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 20
127Chỉ số 2385
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 3-4-2-113214667943113914179
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Wójcik#66 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Pila#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Klich#43 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maigaard#11 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Perković#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Minchev#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Stojilković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Stojilković#18

F.Stojilković#6

F.Stojilković#8

F.Stojilković#22

F.Stojilković#91

F.Stojilković#24

F.Stojilković#20

F.Stojilković#19

F.Stojilković#7

F.Stojilković#10

F.Stojilković#27

F.Stojilković#61
Zaglebie Lubin
Sơ đồ 5-4-1116525335446392055
Đội hình xuất phát

J.Burić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Ćorluka#16 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Lawniczak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Nalepa#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Yakuba#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Lučić#35 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Regula#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Makowski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Kocaba#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Dziewiatowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Rocha#55 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rocha#11

L.Rocha#4

L.Rocha#9

L.Rocha#26

L.Rocha#12

L.Rocha#31

L.Rocha#18

L.Rocha#19

L.Rocha#77

L.Rocha#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zaglebie Lubin1 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow2 - 1
Zaglebie Lubin
Cracovia Krakow0 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin0 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 4
Zaglebie LubinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Rakow Czestochowa3 - 0
Cracovia Krakow
Pogon Szczecin2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 0
Rakow Czestochowa
Arka Gdynia2 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 1
Gornik Zabrze
Gornik Leczna1 - 5
Cracovia Krakow
GKS Katowice0 - 3
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow0 - 0
Polonia Bytom
Cracovia Krakow2 - 1
Legia Warszawa
Piast Gliwice0 - 0
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zaglebie Lubin
Widzew lodz0 - 0
Zaglebie Lubin
Bruk Bet Termalica1 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin3 - 1
Legia Warszawa
Radomiak Radom3 - 1
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin4 - 0
Arka Gdynia
Radomiak Radom0 - 0
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 2
Motor Lublin
Lech Poznan1 - 2
Zaglebie Lubin
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS Lodz
Zaglebie Lubin2 - 2
Piast GliwiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#10#20#30#40#52#60#70
Zaglebie Lubin
#10#20#30#40#50#60#70
Jagiellonia Bialystok
Wisla Plock
Korona Kielce
Lechia Gdansk