PKO Bank Polski EKSTRAKLASA20:45 ngày 14/02/2026

Cracovia Krakow
0 - 0

Jagiellonia Bialystok
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cracovia KrakowChỉ sốJagiellonia Bialystok
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2390
5Chỉ số 2210
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 214
32Chỉ số 2455
3Chỉ số 34
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Cracovia Krakow
Sơ đồ 4-1-4-11321461796141071117
Đội hình xuất phát

S.Madejski#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Šutalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Pila#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Al-Ammari#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

A.Hasić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Dominguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Praszelik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Pau Sans López#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Minchev#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Minchev#43

M.Minchev#15

M.Minchev#70

M.Minchev#91

M.Minchev#27

M.Minchev#5

M.Minchev#18
M.Minchev#19

M.Minchev#9

M.Minchev#99

M.Minchev#22
Jagiellonia Bialystok
Sơ đồ 4-2-3-150157013276867141910
Đội hình xuất phát

S.Abramowicz#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Wojtuszek#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Pelmard#70 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Vital#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Wdowik#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Romanczuk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Mazurek#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Pozo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Baždar#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Nahuel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Pululu#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pululu#66

A.Pululu#4

A.Pululu#8

A.Pululu#31

A.Pululu#72

A.Pululu#77

A.Pululu#17

A.Pululu#9

A.Pululu#23

A.Pululu#44
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jagiellonia Bialystok5 - 2
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 4
Cracovia Krakow
Jagiellonia Bialystok1 - 3
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 4
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok0 - 0
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok2 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cracovia Krakow
Lechia Gdansk1 - 1
Cracovia Krakow
Bruk Bet Termalica0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Cracovia Krakow1 - 1
Veres
Cracovia Krakow1 - 1
FK Čukarički
Cracovia Krakow2 - 2
Lech Poznan
Wisla Plock0 - 0
Cracovia Krakow
Korona Kielce0 - 1
Cracovia Krakow
Cracovia Krakow1 - 2
Motor Lublin
Cracovia Krakow2 - 2
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Motor Lublin
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
FK Čukarički0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 1
CSKA 1948 Sofia
LASK Linz4 - 1
Jagiellonia Bialystok
AZ Alkmaar0 - 0
Jagiellonia Bialystok
Motor Lublin1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Jagiellonia Bialystok1 - 2
Rayo Vallecano
Bruk Bet Termalica2 - 1
Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice3 - 1
Jagiellonia BialystokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cracovia Krakow
#10#20#30#43#54#60#70
Jagiellonia Bialystok
#10#20#30#44#56#60#70
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Zaglebie Lubin
Legia Warszawa
Radomiak Radom
Pogon Szczecin
Piast Gliwice
Arka Gdynia